BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Kẹp tiếp địa K240 Việt Nam K240 | 50,400đ | 1 | 50,400đ | |
| 1 |
|
Kẹp chữ C nối tiếp địa C95-95 Việt Nam C95-95 | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
RCBO NVB-50UL 1P 20A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC NVB-50L 1P 20A 6kA 30mA | 340,380đ | 1 | 340,380đ | |
| 1 |
|
Kẹp chữ C nối tiếp địa C150-150 Việt Nam C150-150 | 71,100đ | 1 | 71,100đ | |
| 1 |
|
RCBO NVB-50UL 2P 15A 10kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC NVB-50UL 2P 15A 10kA 30mA | 566,370đ | 1 | 566,370đ | |
| 1 |
|
RCBO NVB-50UL 1P 40A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC NVB-50UL 1P 40A 6kA 30mA | 340,380đ | 1 | 340,380đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL 4P 25A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL 4P 25A 6kA 30mA | 595,386đ | 1 | 595,386đ | |
| Tổng tiền: | 2,013,516đ | |||||