BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 4P 175A 75KA NF250-HV Mitsubishi Mitsubishi NF250-HV 4P 175A 75KA | 7,209,000đ | 1 | 7,209,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 1p10A 6kA SC68N/C1010 LS ELECTRIC SC68N/C1010 | 39,060đ | 1 | 39,060đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 2P 10A 6kA SC68N/C2010 Sino - Vanlock SC68N/C2010 | 85,680đ | 1 | 85,680đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-2000A/4P AISIKAI ASKW1-2000A/4P (II) | 41,500,000đ | 1 | 41,500,000đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-1000A/4P AISIKAI AISIKAI ASKW1-1000A/4P | 39,060,000đ | 1 | 39,060,000đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 1NG 1P N 63A 10kA Hyundai Hyundai HRO63P 1NG 63A | 193,500đ | 1 | 193,500đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-1600A/3P AISIKAI AISIKAI ASKW1-1600A/3P | 28,609,000đ | 1 | 28,609,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động ATS 4P 63A CHINA ATS 4P 63A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-2000A/3P (I) AISIKAI AISIKAI ASKW1-2000A/3P (I) | 30,093,000đ | 1 | 30,093,000đ | |
| Tổng tiền: | 146,789,240đ | |||||