BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE603.1000 MCT VH PE603.1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 20A 15P HYT-2015 Hanyoung Hanyoung HYT-2015 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0300IS7-4NO LS LS ELECTRIC SV0300IS7-4NO | 20,853,000đ | 1 | 20,853,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE103.75 MCT VH PE103.75 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB ABN103c 3P 20A 22kA LS LS ELECTRIC ABN103c | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE303.150 MCT VH PE303.150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Còi báo HY-606-2 Hanyoung Hanyoung HY-606-2 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE603.600 MCT VH PE603.600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng vuông MSQ-60 500/5A MORELE MORELE MSQ-60 500/5A | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE403.250 MCT VH PE403.250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng RCT-90 800/5A MORELE RCT-90 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cốt âm dương,Đầu nối đực cos MDP 125-156 ANDELI ANDELI MDP 125-156 | 270đ | 1 | 270đ | |
| Tổng tiền: | 21,564,270đ | |||||