BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đồng Hồ Kim(96*96) AM-I-3-1000/5A Selec Selec AM-I-3-1000/5A | 57,600đ | 1 | 57,600đ | |
| 1 |
|
Mặt 2 thiết bị (Có nắp che mưa) WEG7902 Panasonic Panasonic WEG7902 | 125,172đ | 1 | 125,172đ | |
| 1 |
|
Đèn pha ly vỏ vuông 400w LY400W Maxlight Maxlight LY400W | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo đa chức năng MFM383A-C Selec Selec MFM383A-C | 967,500đ | 1 | 967,500đ | |
| 1 |
|
Đèn tháp 3 tầng không còi Hanyoung Hanyoung 24V | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ V-K + dây 2m Samil SAMIL V-K + dây 2m | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
Gối sứ EL 180 thanh đỡ busbar EL DUWAI ELECTRIC E L180 | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo điện năng (96*96) EM368-C Selec Selec EM368-C | 8,118,000đ | 1 | 8,118,000đ | |
| 1 |
|
Băng keo điện màu xanh BKG-20 MPE BKG-20 | 5,400đ | 1 | 5,400đ | |
| 1 |
|
Khối điều khiển và giao tiếp ETR BIF-CC-W Mitsubishi Mitsubishi BIF-CC-W | 8,921,502đ | 1 | 8,921,502đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PTx2 0.4 400mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PTx2 0.4 phi 8 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| Tổng tiền: | 20,037,474đ | |||||