BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
THANH ĐỠ MICA, 80MM PC-80 HIVERO HIVERO PC-80 | 5,850đ | 1 | 5,850đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-63 40A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-63 40A | 6,696,000đ | 1 | 6,696,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt lưỡng kim đồng nhôm DLT 25 CHINA DLT 25 | 48,600đ | 1 | 48,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 400-CN 2P 400A 25kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 400-CN 2P 400A 25kA | 2,592,468đ | 1 | 2,592,468đ | |
| 1 |
|
SỨ ĐỠ CÁCH ĐIỆN, SEI-5590 55*90 HIVERO HIVERO SEI-5590 | 108,000đ | 1 | 108,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 1600-SN 4P 630A 65kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 32,419,800đ | 1 | 32,419,800đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P BHW-T4 C50 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C50 | 58,284đ | 1 | 58,284đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0001E3S-7G 1P 220V Fuji Fuji Electric FRN0001E3S-7G | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 4P 6A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 4P 6A | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-125 100A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-125 100A | 6,696,000đ | 1 | 6,696,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF63-CV 3P 16A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF63-CV | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
SMC(Automatic) 2P 63A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC SMC(Automatic) 2P 63A | 332,010đ | 1 | 332,010đ | |
| Tổng tiền: | 53,731,512đ | |||||