BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x0,7 TÂN PHÚ 1x0,7 | 1,461đ | 1 | 1,461đ | |
| 1 |
|
Cốt càng cua bọc SV 5.5-4 CHINA SV 5.5-4 | 450đ | 1 | 450đ | |
| 1 |
|
Bộ đổi nguồn AC-DC 24V 15A 360W POWER SUPPLY S-400-24 CHINA S-400-24 | 228,600đ | 1 | 228,600đ | |
| 1 |
|
TIẾP ĐIỂM HLAY5BE101 Himel HLAY5BE101 | 6,750đ | 1 | 6,750đ | |
| 1 |
|
Cốt càng cua bọc SV 5.5-3.5 CHINA SV 5.5-3.5 | 495đ | 1 | 495đ | |
| 1 |
|
cốt thẻ bài 16 , cos mỏ vịt 16 C45-16 CHINA C45-16 | 2,160đ | 1 | 2,160đ | |
| 1 |
|
NÚT NHẤN phi 22 Xanh lá HLAY5EA31 Himel HLAY5EA31 | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x2,5 TÂN PHÚ 1x2,5 | 4,612đ | 1 | 4,612đ | |
| 1 |
|
Công tắc hẹn giờ TB118P Panasonic TB118P | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel tròn âm 6W trắng RPL-6ST MPE MPE RPL-6ST | 166,500đ | 1 | 166,500đ | |
| 1 |
|
Cốt âm dương,Đầu nối đực cos MDP 5.5-156 CHINA MDP 5.5-156 | 180đ | 1 | 180đ | |
| 1 |
|
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN HLAY5EW34M5L Himel HLAY5EW34M5L | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian 24h TB 38809KS7S Panasonic TB 38809KS7S | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc,Rơ le thời gian thực 24h KG316T CHINT KG316T | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đổi nguồn AC-DC 24V 30A 720W POWER SUPPLY S-720-24 CHINA S-720-24 | 408,600đ | 1 | 408,600đ | |
| 1 |
|
NÚT NHẤN phi 22 Đỏ HLAY711BN42 Himel HLAY711BN42 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
cốt càng cua trần, cos chĩa SNB 3.5-3 CHINA SNB 3.5-3 | 270đ | 1 | 270đ | |
| 1 |
|
Cốt chĩa càng cua bọc cos SV 1.25-5 CHINA SV 1.25-5 | 153đ | 1 | 153đ | |
| Tổng tiền: | 1,415,131đ | |||||