BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tụ bù khô 10 kvar 440V RMC-445100KT Samwha Samwha RMC-445100KT | 378,000đ | 1 | 378,000đ | |
| 1 |
|
Rơle thời gian T38N Hanyoung T38N | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 378,000đ | |||||