BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cầu dao MCB 1P 6A 6kA MP6-C106 MPE MP6-C106 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 800/5A PE601.800 Precise Precise Electric PE601.800 | 166,500đ | 1 | 166,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ Epoxy dạng tròn 5000/5A PE-RCP17 Precise Electric PE-RCP17 | 801,000đ | 1 | 801,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 125A 36KA XT4N 1SDA068107R1 TMA ABB ABB 1SDA068107R1 | 6,034,500đ | 1 | 6,034,500đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay HLAY711XB2022 Himel HLAY711XB2022 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay CKC1S12V CIKACHI CKC1S12V | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm 3 chấu vuông kiểu Anh 13A có đèn báo S1813N Sino Sino - Vanlock S1813N | 34,875đ | 1 | 34,875đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian times AH3-3 220V CKC60S220V CHINA CKC60S220V | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian AH3-3 On delay 220V CKC30S220V CIKACHI CKC30S220V | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| Tổng tiền: | 7,253,775đ | |||||