BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB 3P 63A 37kA LS ELECTRIC ABS103c FMU | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 80A 18KA XT1B 1SDA066806R1 TMD ABB ABB 1SDA066806R1 | 1,498,500đ | 1 | 1,498,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-2P020 2P 20A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-2P020 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền 2P(1P+N) 40kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHP-40 2P(1P+N) 40kA | 2,673,936đ | 1 | 2,673,936đ | |
| 1 |
|
SPD, BỘ NGẮT KẾT NỐI BÊN NGOÀI DSP-E040A Level II HIVERO DSP-E040A Level II | 1,575,000đ | 1 | 1,575,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N3 (34-50) Fuji Fuji Electric TR-33 (34-50) | 275,000đ | 1 | 275,000đ | |
| 1 |
|
nắp bịt lỗ tủ điện phi 22, 25 lp22 CHINA lp22 | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SEV 4P 32-63A 36kA 2CJ117A000020 Mitsubishi Mitsubishi 2CJ117A000020 | 9,315,000đ | 1 | 9,315,000đ | |
| 1 |
|
SỨ ĐỠ CÁCH ĐIỆN, CIRCULAR, M10 SEI-4040C 40*40 HIVERO HIVERO SEI-4040C | 20,700đ | 1 | 20,700đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-500 450A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-500 450A | 17,298,000đ | 1 | 17,298,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0010E3S-7G 1P 220V Fuji Fuji Electric FRN0010E3S-7G | 6,300,000đ | 1 | 6,300,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF63-SV 4P 60A 7.5kA 2CE156A00006M Mitsubishi Mitsubishi 2CE156A00006M | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SGV 4P 90-125A 36kA 2CJ355A00000U Mitsubishi Mitsubishi 2CJ355A00000U | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm lưỡng kim DTL-1-35 CHINA DTL-1-35 | 5,540đ | 1 | 5,540đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 20*35, GRAY(MÀU XÁM) CD-A2035 G HIVERO HIVERO CD-A2035 G | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
| Tổng tiền: | 44,890,876đ | |||||