BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
GHEN CO NHIỆT BỌC THANH PHI 14 DRS14 CHINA DRS14 | 1,980đ | 1 | 1,980đ | |
| 1 |
|
Hộp Nút Nhấn ON OFF BS 230B 3P CHINA BS 230B 3P | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 31.5A 35 kV SIBA CTTT35kV31.5A | 1,440,000đ | 1 | 1,440,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 50A 35 kV SIBA CTTT35kV50A | 1,080,000đ | 1 | 1,080,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 6A 10KA BBD2061CHHV Panasonic Panasonic BBD2061CHHV | 193,050đ | 1 | 193,050đ | |
| 1 |
|
Ghen co nhiệt phi 100 DSR100 CHINA DRS100 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng LS MCCB 3P ABS203c FMU 160A 37kA LS ELECTRIC ABS203c FMU | 1,260,000đ | 1 | 1,260,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 63A 10KA BBD2632CHHV Panasonic Panasonic BBD2632CHHV | 314,325đ | 1 | 314,325đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa răng lược PXC6060 KENZHEN PXC6060 | 65,700đ | 1 | 65,700đ | |
| 1 |
|
PTT, 3P, AC250V, 10A, SETHPTT-03S HIVERO HIVERO HPTT-03S | 178,200đ | 1 | 178,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB 4P 32A 37kA ABS104c FMU LS ELECTRIC ABS104c FMU | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV400-CW (HS) 3P 250A 36kA 2GK041A00000A Mitsubishi Mitsubishi 2GK041A00000A | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ SC-N3 65A Fuji Fuji Electric SC-N3 | 880,000đ | 1 | 880,000đ | |
| 1 |
|
CTT, 4P, AC250V, 10A, SET HCTT-04S HIVERO HIVERO HCTT-04S | 214,650đ | 1 | 214,650đ | |
| 1 |
|
Viền đèn mini panel 18W SRPE-18 MPE MPE SRPE-18 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| Tổng tiền: | 14,717,905đ | |||||