BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dây soắn ruột gà phi 16 cuộn Φ 16mm màu đen 15m/ cuộn CHINA SRG16D CHINA SRG16D | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp KBC-06S 750/5A Light Star KBC-06S 750/5A | 1,102,410đ | 1 | 1,102,410đ | |
| 1 |
|
Tủ điện ATS VH TudienATS | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (6-9A) Fuji Fuji Electric TR-0N (6-9A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn bọc dây điện phi 15 SWB-15 CHINA SWB-15 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-5-1N (9-13) Fuji Fuji Electric TR-5-1N (9-13) | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn bọc dây điện phi 12 SWB-12 CHINA SWB-12 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn nhựa bọc dây điện phi 19 | SWB-19 CHINA SWB-19 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ Vôn 500VAC DHV500 ML-96 MORELE DHV500-ML96 | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
Dây soắn Ruột gà phi 14 SRG14 CHINA SRG14 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N5 (53-80) Fuji Fuji Electric TR-N5 (53-80) | 330,000đ | 1 | 330,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N2 (12-18) Fuji Fuji Electric TR-2N (12-18) | 212,000đ | 1 | 212,000đ | |
| 1 |
|
Dây soắn Ruột gà phi 20 SRG20 CHINA SRG20 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| Tổng tiền: | 2,146,410đ | |||||