BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-730 1000/5A Light Star KBF-730 1000/5A | 599,300đ | 1 | 599,300đ | |
| 1 |
|
Dây cáp vặn xoắn nhôm bọc XLPE Việt Nam ABC 4x50 7 sợi | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN202c/175 65kA Sino Sino - Vanlock SBN202c/175 | 585,000đ | 1 | 585,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 16A IP44 MPN-1013 MPE MPN-1013 | 115,560đ | 1 | 115,560đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 300/5A CL.3 1VA DST58-300 VH DST58-300 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK50-500 VH DSK50-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP137-6000 VH RBP137-6000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-04 350/5A Light Star KBJ-04 350/5A | 166,320đ | 1 | 166,320đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 1000/5A CL.3 1VA DST88-1000 VH DST88-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-800 VH RBM42-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Contactor 4P MC500A 500A 1a1b 220V AC LS LS ELECTRIC MC500A4P220V | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 1250/5A CL.3 1VA DST812-1250 VH DST812-1250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 500/5A CL.3 1VA DST88-500 VH DST88-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 2x1 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 2x1 | 6,455đ | 1 | 6,455đ | |
| 1 |
|
Contactor 4P MC330A 330A 1a1b 220V AC LS LS ELECTRIC MC330A4P220V | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp inox PG-42 CHINA PG -42 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 400V 5,00Kvar 50Hz EA0400500500000 RTR EA0400500500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian DC24V 5A NNC68BUL-4Z CHINA .NNC68BUL-4Z | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-400 VH RBM42-400 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 800/5A CL.3 1VA DST88-800 VH DST88-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 16A 4 chân IP44 MPN-414 MPE MPN-414 | 32,589đ | 1 | 32,589đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KDB-43 150/5A Light Star KDB-43 150/5A | 295,560đ | 1 | 295,560đ | |
| Tổng tiền: | 1,818,784đ | |||||