BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ ATS-4P-400A SGLD-400/4-400A ANDELI ANDELI SGLD-400/4- 400A | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 250/5A CL.3 1VA DST23-250 VH DST23-250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP 250A LOẠI 3 PHA 4 CỰC VINAKIP CH40 VINAKIP CH40 | 2,421,441đ | 1 | 2,421,441đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt Gulifa 95mm Việt Nam 95mm | 29,700đ | 1 | 29,700đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE41 Sino Sino - Vanlock CKE41 | 534,600đ | 1 | 534,600đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-10 500/5A Light Star KBM-10 500/5A | 425,656đ | 1 | 425,656đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP 200A LOẠI 3 PHA 4 CỰC CH39 VINAKIP VINAKIP CH39 | 935,055đ | 1 | 935,055đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP 400A LOẠI 3 PHA 4 CỰC CH42 VINAKIP VINAKIP CH42 | 2,777,346đ | 1 | 2,777,346đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 125A TS160N FTU160 LS ELECTRIC TS160N FTU160 | 1,462,500đ | 1 | 1,462,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM64-1250 VH RBM64-1250 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 3x50+1x35 TÂN PHÚ 3x50+1x35 | 329,400đ | 1 | 329,400đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK24-100 100 VH DSK24-100 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 2500A 85kA không phụ kiện AS-25E3-25H NH5 LS ELECTRIC AS-25E3-25H NH5 | 32,994,000đ | 1 | 32,994,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO LOẠI HỞ 300A 3 PHA 3 CỰC KHÔNG ĐẢO CK05 VINAKIP VINAKIP CK05 | 1,466,339đ | 1 | 1,466,339đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dài 2 lỗ dùng dây 16mm2 SM16-10 Việt Nam SM16-10 | 1,350đ | 1 | 1,350đ | |
| 1 |
|
Phích cắm công nghiệp di động 16A 3P E 4 chân 415V- IP44 MPN-014 MPE MPN-014 | 19,818đ | 1 | 19,818đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 4x4 TÂN PHÚ CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 4x4 | 32,391đ | 1 | 32,391đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 2500A LOẠI 3 PHA 3 CỰC CDH3P2N CH34 VINAKIP CH34 | 24,534,329đ | 1 | 24,534,329đ | |
| 1 |
|
Rơ le điện từ 8 chân 10A 250VAC/28VAC NNC70B-2Z CHINA NNC70B-2Z | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-34 200/5A Light Star KBM-34 200/5A | 231,210đ | 1 | 231,210đ | |
| Tổng tiền: | 71,795,135đ | |||||