BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp KBC-03S 350/5A Light Star KBC-03S 350/5A | 848,799đ | 1 | 848,799đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 20 Kvar 3P 415VAC 50HZ SMS-4150200KT Samwha SMS-4150200KT | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB1.25-3.2 (0.7mm) ANDELI SNB1.25-3.2 (0.7mm) | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
ATS 616WN 4P 1600A chuyển nguồn tự động On-On VITZRO VITZRO 616WN | 38,700,000đ | 1 | 38,700,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 15Kvar Samwha 415VAC 50HZ SMS-415015KST Samwha SMS-415015KST | 527,400đ | 1 | 527,400đ | |
| 1 |
|
Biến tần 75kW 3P 380V EM15-G3-075/P3-090 EMHEATER EM15-G3-075/P3-090 | 23,085,000đ | 1 | 23,085,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu mắt rời lắp ghép HYBT-100A Hanyoung Hanyoung HYBT-100A | 10,485đ | 1 | 10,485đ | |
| 1 |
|
Dây ÔVAN HAI RUỘT MỀM 2x6 TÂN PHÚ 2x6 | 23,387đ | 1 | 23,387đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 10 kvar 440V RMC-445100KT Samwha Samwha RMC-445100KT | 378,000đ | 1 | 378,000đ | |
| 1 |
|
Quạt thông gió phòng nổ 1.1kw 380V BT35-11-3.55 CHINA BT35-11-3.55 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu mắt rời lắp ghép HYBT-25A Hanyoung Hanyoung HYBT-25A | 4,095đ | 1 | 4,095đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-03 350/5A Light Star KBJ-03 350/5A | 126,000đ | 1 | 126,000đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 3x6 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 3x6 | 47,095đ | 1 | 47,095đ | |
| Tổng tiền: | 65,471,061đ | |||||