BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (7-11A) Fuji Fuji Electric TR-0N (7-11A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền 2P(1P+N) 100kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHP-100 2P(1P+N) 100kA | 8,642,304đ | 1 | 8,642,304đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 20A 36KA XT4N 1SDA068094R1 TMD ABB ABB 1SDA068094R1 | 6,034,500đ | 1 | 6,034,500đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP COVER, 20, GRAY(MÀU XÁM) CD-C20 G HIVERO HIVERO CD-C20 G | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 16A 25KA XT1C 1SDA080840R1 TMD ABB ABB 1SDA080840R1 | 2,551,500đ | 1 | 2,551,500đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 40*80, IVY(MÀU NGÀ) CD-A4080 I HIVERO HIVERO CD-A4080 I | 83,250đ | 1 | 83,250đ | |
| 1 |
|
Gioăng EVA/Có dán CN-3*30 VH CN-3*30 | 3,150đ | 1 | 3,150đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (0.48-0.72A) Fuji Fuji Electric (0.48-0.72A) | 170,550đ | 1 | 170,550đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 16A 18KA XT1B 1SDA066810R1 TMD ABB ABB 1SDA066810R1 | 2,025,000đ | 1 | 2,025,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU BMC, 65MM, 4P, 16SQ, C1, DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG HIVERO SC-654PC161 | 373,500đ | 1 | 373,500đ | |
| Tổng tiền: | 20,084,054đ | |||||