BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thanh mát Cầu đấu trung tính tiếp địa 8 mắt ( KT8*12) CHINA thanh 8 mắt | 5,577đ | 1 | 5,577đ | |
| 1 |
|
BIẾN TẦN HIỆU SUẤT CAO SV0110IS7-2NO 0.75kW LS ELECTRIC SV0110IS7-2NO | 14,400,000đ | 1 | 14,400,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 0.4(0.3~0.5) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 0.4(0.3~0.5) | 152,892đ | 1 | 152,892đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE303.300 MCT VH PE303.300 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 3x120+1x95 TÂN PHÚ 3x120+1x95 | 808,128đ | 1 | 808,128đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0220IS7-4NO LS LS ELECTRIC SV0220IS7-4NO | 20,853,000đ | 1 | 20,853,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 1.2(0.9~1.5) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 1.2(0.9~1.5) | 152,892đ | 1 | 152,892đ | |
| Tổng tiền: | 36,372,489đ | |||||