BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 175A 75kA 100/200/500mA Mitsubishi Mitsubishi 2DJ213A00005D | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T25KP 9A (7-11) Mitsubishi Mitsubishi THA02-333 | 229,878đ | 1 | 229,878đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 4P 125A 50kA 30mA 2DG250A00008S Mitsubishi Mitsubishi 2DG250A00008S | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T18 11A (9-13) Mitsubishi Mitsubishi THA02-286 | 143,100đ | 1 | 143,100đ | |
| 1 |
|
ACB 1600A cố định 4P AE1600-SW FIX 65kA 160311A0000K8 Mitsubishi Mitsubishi 160311A0000K8 | 19,259,694đ | 1 | 19,259,694đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 4000A 85kA di động AE4000-SWA DR 160731A0005QF Mitsubishi Mitsubishi 160731A0005QF | 88,302,798đ | 1 | 88,302,798đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 2P 6A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 2P 6A | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 3200A 85kA di động AE3200-SW DR 160611A00016D Mitsubishi Mitsubishi 160611A00016D | 42,525,972đ | 1 | 42,525,972đ | |
| 1 |
|
RCCB BL-KF 2P 30A 1.5kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BL-KF 2P 30A 1.5kA | 271,188đ | 1 | 271,188đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T18KP 0.35A (0.28-0.42) Mitsubishi Mitsubishi THA02-291 | 187,110đ | 1 | 187,110đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (7-11A) Fuji Fuji Electric TR-0N (7-11A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-SN 3P 50A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-SN | 1,168,452đ | 1 | 1,168,452đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T18 2.5A (2.0-3.0) Mitsubishi Mitsubishi THA02-281 | 143,100đ | 1 | 143,100đ | |
| Tổng tiền: | 172,873,292đ | |||||