BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT điều chỉnh hướng chiếu sáng 7W MPE DLASR-7T/V | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 125A 36kA 2CL003A000002 Mitsubishi Mitsubishi 2CL003A000002 | 1,377,000đ | 1 | 1,377,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-LGV 3P 70-100A 50KA 2CJ444A000002 Mitsubishi Mitsubishi 2CJ444A000002 | 4,860,000đ | 1 | 4,860,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 3P,35SQ,C2,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG TERMINAL LONG HIVERO SC-653PC352L | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn điện tự động ATS 4P 100A LW2R-100 II CHINA 4P100A LW2R-100 II | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CÁP TRÒN RUỘT MỀM 3x4 CU/PVC TÂN PHÚ 3x4 CU/PVC | 17,568đ | 1 | 17,568đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 1600A 50kA chỉnh dòng TS1600N 4P LS ELECTRIC TS1600N 4P | 27,900,000đ | 1 | 27,900,000đ | |
| 1 |
|
Đèn EXIT Phòng nổ cháy CHINA Đèn EXIT Phòng nổ cháy | 241,457đ | 1 | 241,457đ | |
| 1 |
|
Nút ấn có đèn vàng CML ,nhấn nhả , phi 22 ,LA39.38 ANCDV CHINA ANCDV | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB1.25-3.2 (0.7mm) ANDELI SNB1.25-3.2 (0.7mm) | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
Biến áp chint 25va NDK-25 CHINT NDK-25 | 174,240đ | 1 | 174,240đ | |
| 1 |
|
Bộ chỉnh nhiệt cho quạt KT 001 NO ANDELI ANDELI KT 001 NO | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 1600-SN 4P 1600A 65kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 38,334,600đ | 1 | 38,334,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 36kA 300A NF400-CW 2FK032A00000Q Mitsubishi Mitsubishi 2FK032A00000Q | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-SN 3P 100A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-SN 3P 100A 15kA | 635,562đ | 1 | 635,562đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển ATS HAT310 dạng nhỏ gọn gắn Dinrail SMARTGEN HAT310 | 832,500đ | 1 | 832,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE83 Sino Sino - Vanlock CKE83 | 1,878,750đ | 1 | 1,878,750đ | |
| Tổng tiền: | 80,977,577đ | |||||