
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P 63A HDM2100L0631 Himel Himel HDM2100L0631 | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
1 |
![]() |
Relay bán dẫn HSR-3A104Z Hanyoung Hanyoung HSR-3A104Z | 351,000đ | 1 | 351,000đ | |
1 |
![]() |
Đèn trạm tủ điện tròn phi 22 chống cháy nổ ,chống bụi chống nước IP65 CHINA TR22 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
1 |
![]() |
Ổ cắm công nghiệp cố định dạng nổi kín nước 2P N 63 A IP 67 PCE IP 67 | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
1 |
![]() |
Đèn pha cốc ly nguồn thường 400W Maxlight . | 2,160,000đ | 1 | 2,160,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB NXB-125 1P 63A 10kA CHINT NXB-125 1P 63A | 53,361đ | 1 | 53,361đ | |
1 |
![]() |
PC grade ATS 4P XSTN-5000 3200A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-5000 3200A | 189,720,000đ | 1 | 189,720,000đ | |
1 |
![]() |
Bộ điều khiển nhiệt độ DX3 KCWNR Hanyoung Hanyoung DX3 KCWNR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
1 |
![]() |
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 1P 6A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 1P 6A | 85,860đ | 1 | 85,860đ | |
1 |
![]() |
Thanh mát Cầu đấu trung tính tiếp địa 13 mắt ( KT8*12) CHINA thanh 13 mắt | 10,170đ | 1 | 10,170đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện chìm 24x18 núm xoay Việt Nam 240x180x90 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
1 |
![]() |
RELAY BÁN DẪN 3P 100A Fotek TSR-100DA-H | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
1 |
![]() |
Module điều khiển nhiệt độ ML series Hanyoung Hanyoung ML series | 3,150,000đ | 1 | 3,150,000đ | |
1 |
|
Máy cắt 4 pha 600A 50KA cố định NXA16N16-MF4-AC220 CHINT NXA16N16-MF4-AC220 | 19,209,600đ | 1 | 19,209,600đ | |
1 |
![]() |
Kẹp hãm dây,Kẹp xiết cáp 4 x 120-185 K04 Việt Nam K04 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
1 |
![]() |
Cầu chì ống chì trung thế 2/1240A SIBA CTTT7,2/1240A | 1,548,000đ | 1 | 1,548,000đ | |
1 |
![]() |
Nút nhấn không đèn vàng LA167-D8E-10-Y CHINA LA167-D8E-10-Y | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Đầu cos điều khiển Pin rỗng dùng dây 2,5-1mm2 ( đỏ vàng, xanh) TE 2510 CHINA TE 2510 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
1 |
![]() |
Aptomat cầu dao MCB 4P 80A 10kA PS100H/4/D80 Sino Sino - Vanlock PS100H/4/D80 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
ELCB NV63-SV (HS) 40A 15kA 15mA Mitsubishi Mitsubishi 2DD209A00004K | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
Tổng tiền: | 220,042,791đ |
