BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tụ điện ba pha tăng cường 440V 20Kvar 50Hz D4402005TER0RTF RTR D4402005TER0RTF | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 60*100, IVY(MÀU NGÀ) CD-A60100 I HIVERO HIVERO CD-A60100 I | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
| 1 |
|
Cáp dẹp 4 lõi TVVB 4Cx10mm2 Imatek TVVB 4Cx10mm2 | 215,000đ | 1 | 215,000đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT âm trần 3 chế độ 9W DLE-9/3C MPE MPE DLE-9/3C | 85,500đ | 1 | 85,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ AX2-1A Hanyoung Hanyoung AX2-1A | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 40A 10kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DD449A000037 | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 3P 2-M 10A B 14J710B00006P Mitsubishi Mitsubishi 14J710B00006P | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125HAG 3P 125A 65kA Fuji Fuji Electric BW125HAG 3P 125A 65kA | 4,100,000đ | 1 | 4,100,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 4P 32A MEL-30/432 MPE MEL-30/432 | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCBO chống rò điện LB63N 1P+N 32A 30mA 4.5kA LS ELECTRIC LB63N1PN32A | 221,760đ | 1 | 221,760đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo đa năng DM36A MIKRO MIKRO DM36A | 1,039,500đ | 1 | 1,039,500đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 2P 10A HDM2100L0102 HIMEL Himel HDM2100L0102 HIMEL | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos ghim capa đực MDD1.25-187 CHINA MDD1.25-187 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM32-50 VH RBM32-50 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Kìm cắt cáp điện YETI 18-450MM CHINA YETI 18-450MM | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng ABS103c FMU MCCB 3P 100A 37kA LS ELECTRIC ABS103c FMU | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-500 450A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-500 450A | 17,298,000đ | 1 | 17,298,000đ | |
| Tổng tiền: | 29,385,760đ | |||||