BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay loại bánh xe PSC Hanyoung Hanyoung PSC | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 3P 175A 36kA 100/200/500mA 2DJ123A00006W Mitsubishi Mitsubishi 2DJ123A00006W | 5,670,000đ | 1 | 5,670,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-CV 63A 30kA 2CH004A000002 Mitsubishi Mitsubishi 2CH004A000002 | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK36-200 200 VH DSK36-200 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 40 Kvar 3P 415VAC 50HZ SMB-4150400KT Samwha Samwha SMB-4150400KT | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc khẩn không đèn viền nhựa MRE-TR1R Hanyoung Hanyoung MRE-TR1R | 20,250đ | 1 | 20,250đ | |
| 1 |
|
Công tắc khẩn không đèn viền nhựa DRE-TR1R Hanyoung Hanyoung DRE-TR1R | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0001E3S-7G 1P 220V Fuji Fuji Electric FRN0001E3S-7G | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-63 63A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-63 63A | 6,696,000đ | 1 | 6,696,000đ | |
| Tổng tiền: | 18,347,400đ | |||||