BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-05S 500/5A Light Star KBC-05S 500/5A | 1,626,966đ | 1 | 1,626,966đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE603.400 MCT VH PE603.400 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn quay không còi 1101J 220V CHINA 1101J | 24,086đ | 1 | 24,086đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0075IS7-4NOFD LS LS ELECTRIC SV0075IS7-4NOFD | 10,899,000đ | 1 | 10,899,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK50-300 VH DSK50-300 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ đo xung đa năng RP series Hanyoung Hanyoung RP series | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T18KP 0.7A (0.55-0.85) Mitsubishi Mitsubishi THA02-293 | 187,110đ | 1 | 187,110đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-05S 600/5A Light Star KBC-05S 600/5A | 978,966đ | 1 | 978,966đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP42-300 VH RBP42-300 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 525V 20Kvar 50Hz tụ khô bình tròn D6903005TER0000 RTR D6902005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 400-CN 2P 300A 25kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 400-CN 2P 300A 25kA | 2,592,468đ | 1 | 2,592,468đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-12S 2000/5A Light Star KBC-12S 2000/5A | 1,408,320đ | 1 | 1,408,320đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 480V 15Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4801505TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE403.300 MCT VH PE403.300 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB ABS103c 3P 30A 42kA LS LS ELECTRIC ABS103c | 711,000đ | 1 | 711,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PS-D4RN Hanyoung Hanyoung PS-D4RN | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-30RD15NA Hanyoung Hanyoung UP-30RD15NA | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 15A 5kA 15mA 2DB005A00002N Mitsubishi Mitsubishi 2DB005A00002N | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T25KP 2.5A (2.0-3.0) Mitsubishi Mitsubishi THA02-329 | 229,878đ | 1 | 229,878đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 9-M 0.1A B 14J201B00009D Mitsubishi 14J201B00009D | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 2 vị trí có chìa khóa viền nhựa DRK-T2A2 Hanyoung Hanyoung DRK-T2A2 | 56,700đ | 1 | 56,700đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0450IS7-4NO LS LS ELECTRIC S0450IS7-4VNO | 29,268,000đ | 1 | 29,268,000đ | |
| 1 |
|
Contactor 4P MC-65A 65A 220VAC LS LS ELECTRIC MC-65A 4P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn Thyristor TPR2N 1 pha 35A 220V Hanyoung Hanyoung TPR2N 1 pha 35A 220V | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL 3P 32A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL 3P 32A 6kA 30mA | 496,062đ | 1 | 496,062đ | |
| Tổng tiền: | 51,745,556đ | |||||