BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 4P 16A 36KA XT4N 1SDA068093R1 TMD ABB ABB 1SDA068093R1 | 6,034,500đ | 1 | 6,034,500đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 50KVAR RTF040005001345 RTR RTF040005001345 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bản lề HL050-2 HengZhu CHINA HL050-2 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 750/5A CL.3 1VA DST58-750 VH DST58-750 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần 15kW 3 pha 200-240 V 50/60Hz FR-D720-15KW Mitsubishi FR-D720-15KW | 10,356,806đ | 1 | 10,356,806đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0015IS7-4NOFD LS LS ELECTRIC SV0015IS7-4NOFD | 8,127,000đ | 1 | 8,127,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc nguồn HY-517 Hanyoung Hanyoung HY-517 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-32 150/5A Light Star KBM-32 150/5A | 219,870đ | 1 | 219,870đ | |
| 1 |
|
MCCB A1N 1P 25A 25KA A1N 1SDA066687R1 ABB ABB 1SDA066687R1 | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
CONTACTOR S-P 32 T 220V SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC S-P 32 T 220V | 337,590đ | 1 | 337,590đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 63A 7.5kA A0B 1SDA079807R1 ABB ABB 1SDA079807R1 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 5000A 130kA cố định AE5000-SW FIX 160831A0001E7 Mitsubishi Mitsubishi 160831A0001E7 | 75,808,637đ | 1 | 75,808,637đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm LC7-P62NA Hanyoung Hanyoung LC7-P62NA | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 5x1.5mm loại 1 không lưới SANG JIN Core 5 x 1.5 mm2 | 14,580đ | 1 | 14,580đ | |
| 1 |
|
MCCB 63A 4P 36kA A1N 1SDA068775R1 ABB ABB 1SDA068775R1 | 1,417,500đ | 1 | 1,417,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-3P004 3P 04A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-3P004 | 211,500đ | 1 | 211,500đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.6 600mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.6 phi 6 | 382,500đ | 1 | 382,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK50-400 VH DSK50-400 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-15 30/5A Light Star KBJ-15 | 100,170đ | 1 | 100,170đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp 3 ngả MDP-1013 3P 16A Việt Nam MDP-1013 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 225A 36KA XT4N 1SDA068091R1 TMA ABB ABB 1SDA068091R1 | 5,022,000đ | 1 | 5,022,000đ | |
| 1 |
|
Dây tiếp địa cho thang máng cáp 2.5mm2 CHINA dtd2.5mm2 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06 1200/5A Light Star KBJ-06 1200/5A | 288,540đ | 1 | 288,540đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 25A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 25A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-12S 400/5A Light Star KBC-12S 400/5A | 1,089,090đ | 1 | 1,089,090đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 2P 10A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 2P 10A 10kA | 69,192đ | 1 | 69,192đ | |
| Tổng tiền: | 112,962,457đ | |||||