BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 3P C50 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 3P C50 F | 243,000đ | 1 | 243,000đ | |
| 1 |
|
Thanh lược đồng cài MCB C45-2P 63A CHINA C45-2P 63A | 112,500đ | 1 | 112,500đ | |
| 1 |
|
Máy biến dòng trong nhà TU TN 24kV 22:√3/0.1:√3 kV 50VA C0.5 trung thế Emic EMIC tu24kv | 7,650,000đ | 1 | 7,650,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BHW-T4 4P C50 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 4P C50 | 208,170đ | 1 | 208,170đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai HGM100E-F 2P 63A 35kA Hyundai HGM100E-F 2P 63A | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos DTL-2-240 DELIXI DTL-2-240 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Đèn xoay cảnh báo 220V đỏ LTE-1101 CHINA LTE-1101 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt Gulifa 185mm CHINA 185mm | 69,300đ | 1 | 69,300đ | |
| 1 |
|
Đèn Led DOWNLIGHT nổi tràn viền 16W 3 chế độ màu SSDL-16/3C MPE MPE SSDL-16/3C | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 1-M 7A A 14J309A000032 Mitsubishi Mitsubishi 14J309A000032 | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 10 đường TS-10 MPE TS-10 | 151,200đ | 1 | 151,200đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm dạng thẳng IP44 J414-6 Sino Sino - Vanlock J414-6 | 69,750đ | 1 | 69,750đ | |
| 1 |
|
MCB RPC 3P 25A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC 3P 25A 6kA | 117,180đ | 1 | 117,180đ | |
| Tổng tiền: | 9,890,100đ | |||||