BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 4p 10A 4.5kA PS45N/C4010 Sino - Vanlock PS45N/C4010 | 145,215đ | 1 | 145,215đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-HV 3P 25A 10KA Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 3P 25A 10KA | 708,750đ | 1 | 708,750đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 63A 10KA | NF63-HV Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 4P 63A 10KA | 891,000đ | 1 | 891,000đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 300A 65kA TS400N FTU300 LS ELECTRIC TS400N FTU300 | 3,420,000đ | 1 | 3,420,000đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục kèm dây nguồn camera chống ẩm 200 (VND/m) RG59/BC+2C*0.4/SN/TR/CA/200 Sino Sino - Vanlock RG59/BC+2C*0.4/SN/TR/CA/200 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 30A 10KA | NF63-HV Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 4P 30A 10KA | 891,000đ | 1 | 891,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PR-R300NC Hanyoung Hanyoung PR-R300NC | 364,500đ | 1 | 364,500đ | |
| 1 |
|
Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT-D048B-W(05) Mitsubishi Mitsubishi UVT-D048B-W(05) | 5,475,519đ | 1 | 5,475,519đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 63A 24 kV CTTT24kv63A SIBA CTTT24kv63A | 1,548,000đ | 1 | 1,548,000đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 4000A 85kA cố định có phụ kiện AS-40E4-40V AH6 LS ELECTRIC AS-40E4-40V AH6 | 93,060,000đ | 1 | 93,060,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA125 4P 125A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA125 4P 125A 10kA | 676,854đ | 1 | 676,854đ | |
| Tổng tiền: | 107,184,438đ | |||||