BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK20S-T2 2P 40kA 385V class II LS ELECTRIC BK20S-T2 2P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KDB-43 150/5A Light Star KDB-43 150/5A | 295,560đ | 1 | 295,560đ | |
| 1 |
|
Biến đong thứ tự không ZCT 35 Prok Dividces PROK DEVICES ZCT 35 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) PSC-MC-AB-T-24 Hanyoung Hanyoung PSC-MC-AB-T-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Đèn trạm tủ điện 132310 CHINA DT132310 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-3P 20A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-3P 20A 2.5kA | 391,500đ | 1 | 391,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp KAEL VARkombi-112-TFT KAEL VARkombi-112-TFT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 230V 10Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D2301005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 150A 25kA A2C 1SDA068783R1 ABB ABB 1SDA068783R1 | 2,592,000đ | 1 | 2,592,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE49 Sino Sino - Vanlock CKE49 | 531,450đ | 1 | 531,450đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 40A 7.5kA 15mA 2DD249A00007T Mitsubishi Mitsubishi 2DD249A00007T | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-23 150/5A Light Star KBF-23 150/5A | 331,900đ | 1 | 331,900đ | |
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) PSC-MB-AB-T-24 Hanyoung Hanyoung PSC-MB-AB-T-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 80*80, GRAY(MÀU XÁM) CD-A8080 G HIVERO HIVERO CD-A8080 G | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn dừng khẩn MORELE CML Electric stopmrl | 12,349đ | 1 | 12,349đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA 2P 25A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 2P 25A 6kA | 83,700đ | 1 | 83,700đ | |
| Tổng tiền: | 7,258,859đ | |||||