BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tụ dầu 15 kvar 415V 50 Hz ENU-41215KS Nuintek Nuintek ENU-41215KS | 506,250đ | 1 | 506,250đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV125-CV 3P 100A 10kA 2DG005A0000A3 Mitsubishi Mitsubishi 2DG005A0000A3 | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
Dây xoắn nhựa bọc dây điện phi 19 | SWB-19 CHINA SWB-19 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW100EAG-3P 63A 10kA Fuji Fuji Electric BW100EAG-3P63A10kA | 660,000đ | 1 | 660,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 10KV/3.1 Việt Nam . | 435,600đ | 1 | 435,600đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển không lưới 3Cx0.75mm2 Imatek 3Cx0.75mm2 | 12,300đ | 1 | 12,300đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 300/5A PE301.300 Precise Electric Precise Electric PE301.300 | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình P704A Hanyoung Hanyoung P704A | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Đèn Led bán nguyệt 0.6m AST BN2 MPE-18T MPE BN2-18T | 98,100đ | 1 | 98,100đ | |
| 1 |
|
Tụ dầu 10 kvar 415V 50 Hz ENU-41210KS Nuintek ENU-41210KS | 337,500đ | 1 | 337,500đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU V V-8S Mitsubishi Mitsubishi V-8S | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Ống chì hạt nổ 200A (sứ dài 292mm) XRNT - 7,2/12. SIBA XRNT - 7,2/12. | 3,643,200đ | 1 | 3,643,200đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT âm trần 9W AST DLV-9T MPE MPE DLV-9T | 91,800đ | 1 | 91,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 4P 6A 6KA BBD4164CNV Panasonic Panasonic BBD4164CNV | 315,315đ | 1 | 315,315đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 32A 6KA BBD2322CNV Panasonic Panasonic BBD2322CNV | 126,225đ | 1 | 126,225đ | |
| 1 |
|
Đèn Led DOWNLIGHT nổi tràn viền 16W trắng SSDL-16T MPE MPE SSDL-16T | 184,500đ | 1 | 184,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P 15A 30kA SBE62b/15 Sino Sino - Vanlock SBE62b/15 | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Tiếp điểm phụ APS-11S SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC APS-11S | 55,242đ | 1 | 55,242đ | |
| Tổng tiền: | 9,977,332đ | |||||