BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT điều chỉnh hướng chiếu sáng 3W DLA2S-3T/V MPE MPE DLA2S-3T/V | 45,900đ | 1 | 45,900đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha CML 12 V phi 22 đỏ AD16-22DS CHINA AD16-22DS | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat Hyundai HGD100S 1P 80-100A 10kA Hyundai HGD100S | 99,000đ | 1 | 99,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HGV 2P 35-50A 100KA Mitsubishi NF125-HGV 2P 35-50A | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos điều khiển Pin rỗng dùng dây 1,5-1mm2 ( đỏ vàng, xanh) TE 1508 CHINA TE 1508 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 4000/5A PE1002.4000 Precise Electric Precise Electric PE1002.4000 | 765,000đ | 1 | 765,000đ | |
| 1 |
|
RELAY trung gian 14 chân dẹp lớn | RH4B-UL-AC220 IDEC IDEC RH4B-UL-AC220 | 125,100đ | 1 | 125,100đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 3P 10kA 25A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 3P 25A C N | 267,300đ | 1 | 267,300đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn trần cos RNB 1.25-5 CHINA RNB 1.25-5 | 180đ | 1 | 180đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa 25x50 MRL2550 MORELE MRL2550 | 22,050đ | 1 | 22,050đ | |
| 1 |
|
Chuyển mạch vôn 7 vị trí 48x60( loại nhỏ) CMVN LW26-20 ANDELI ANDELI CMVN LW26-20 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 4P,16SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG HIVERO SC-654PC161 | 373,500đ | 1 | 373,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE29 Sino Sino - Vanlock CKE29 | 392,850đ | 1 | 392,850đ | |
| 1 |
|
Aptomat Hyundai HGD100S 3P 80-100A 10kA Hyundai HGD100S | 339,750đ | 1 | 339,750đ | |
| 1 |
|
Rơle bảo vệ dòng rò NX330A-230A MIKRO MIKRO NX330A-230A | 2,452,500đ | 1 | 2,452,500đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dùng cho Contactor AP-40-B SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC AP-40-B | 296,298đ | 1 | 296,298đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB 4P 100A 37KA ABS204c FMU LS ELECTRIC ABS204c FMU | 1,530,000đ | 1 | 1,530,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 2P N 63A 6kA HDB3wN5C Himel Himel HDB3wN5C63 | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 630A 75kA ABS804c LS ELECTRIC ABS804c 630A | 8,032,500đ | 1 | 8,032,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le 14 chân 24VDC MY4N-GS OMRON MY4N-GS | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Chân đế gắn thanh ray 24V 50W S82Y-FSC050DIN OMRON OMRON S82Y-FSC050DIN | 33,300đ | 1 | 33,300đ | |
| 1 |
|
KHUNG NHÃN TÊN, Bảng tên 20x45 Khoảng cách 45 NP-60 KDE NP-60 | 405đ | 1 | 405đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel vuông nổi 3 chế độ 18W SSPL-18/3C MPE MPE SSPL-18/3C | 324,000đ | 1 | 324,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đơn (dùng cho phích cắm tròn), 250VAC - 16A WEG1090SW Panasonic Panasonic WEG1090SW | 17,100đ | 1 | 17,100đ | |
| 1 |
|
Relay bảo vệ pha FKR2.G.4W Precise Electric Precise Electric FKR2.G.4W | 233,100đ | 1 | 233,100đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT điều chỉnh hướng chiếu sáng 5W DLA2R-5T/V MPE MPE DLA2R-5T/V | 47,700đ | 1 | 47,700đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF63-SV 2P 63A 15kA 2CE117A000021 Mitsubishi Mitsubishi 2CE117A000021 | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục lõi đồng đỏ (VND/m) BC 9C-FB Sino Sino - Vanlock BC 9C-FB | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 3P 50A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 3P 50A 10kA | 319,176đ | 1 | 319,176đ | |
| 1 |
|
ATS HK-630TNF4 4P 630A chuyển nguồn tự động ON-OFF-ON HANKWANGHK HANKWANG HK-630TNF4 | 13,095,000đ | 1 | 13,095,000đ | |
| 1 |
|
Bảng điện của cột VH 1 | 80,000đ | 1 | 80,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 3200-HN 3P 3200A 100kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 3200-HN | 59,538,600đ | 1 | 59,538,600đ | |
| 1 |
|
Quạt BERM 120X 38 AC 220/240V BEM12038HBL CHINA BEM12038HBL | 65,250đ | 1 | 65,250đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-P400T(E) 260(200~320) SHIHLIN ELECTRIC TH-P400T(E) | 2,272,734đ | 1 | 2,272,734đ | |
| Tổng tiền: | 93,760,793đ | |||||