BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ổ cắm dùng cho container 4 chân MD1242-3 4P 32A Việt Nam MD1242-3 | 198,000đ | 1 | 198,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PS-T10RN Hanyoung Hanyoung PS-T10RN | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao an toàn 30A SB-30 MPE MPE SB-30 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Điện trở sấy , bộ sưởi 30W Hearter Vantor ,natural DT30W ANDELI DT30W | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
CỐT MỎ VỊT BDN1.25-14 CHINA BDN1.25-14 | 198đ | 1 | 198đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 4 pha 2000A 80KA cố định NXA20N20-MF4-AC220 CHINT CHINT NXA20N20-MF4-AC220 | 19,123,200đ | 1 | 19,123,200đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-18R 3200/5A Light Star KBM-18R 3200/5A | 1,386,000đ | 1 | 1,386,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 2P 32A 6kA SC68N/C2032 Sino - Vanlock SC68N/C2032 | 85,680đ | 1 | 85,680đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT âm trần 3 chế độ 7W DLE-7/3C MPE MPE DLE-7/3C | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
MCCB NF250-HGV 4P 140-200A 75KA Mitsubishi Mitsubishi NF250-HGV | 8,505,000đ | 1 | 8,505,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW800RAG-3P 800A 50kA Fuji Fuji Electric BW800RAG-3P 800A 50kA | 8,019,008đ | 1 | 8,019,008đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp di động PCE 16A 4P 4 chân IP44 400V 6H PCE F214-6 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời tuần năm LCD LY series Hanyoung LY series | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 40A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 40A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| Tổng tiền: | 39,918,068đ | |||||