BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 4P 150A 36kA 100/200/500mA 2DJ152A00001T Mitsubishi Mitsubishi 2DJ152A00001T | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 2P 40A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 2P 40A 10kA | 69,192đ | 1 | 69,192đ | |
| 1 |
|
Cốt pin đặc PTN 5.5-13 CHINA PTN 5.5-13 | 585đ | 1 | 585đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P 20A 2.5kA NF30-CS 2JA005A00000W Mitsubishi Mitsubishi 2JA005A00000W | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Khởi động mềm 55KW-380VAC Andeli ANDELI KDM.55KW | 9,900,000đ | 1 | 9,900,000đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF63-SV 2P 6A 15kA 2CE106A00001H Mitsubishi Mitsubishi 2CE106A00001H | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 4P 63A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 4P 63A 10kA | 392,274đ | 1 | 392,274đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu dây vặn vít 60A nhựa trắng .TB 60A CHINA .TB 60A | 28,350đ | 1 | 28,350đ | |
| 1 |
|
Công tắc B, 1 chiều, 250VAC-16A WNV5001-7W Panasonic Panasonic WNV5001-7W | 7,412đ | 1 | 7,412đ | |
| 1 |
|
Tem nhãn, name plate 17 x55 tròn CHINA NHAN1755 TRON | 1,350đ | 1 | 1,350đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 63A 10kA 30mA 2DD432A00002Y Mitsubishi 2DD432A00002Y | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục Digital lõi đồng đỏ (VNĐ/m) BC JB-YY 2*0.8 Sino Sino - Vanlock BC JB-YY 2*0.8 | 3,645đ | 1 | 3,645đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63N 2P 40A 6kA LS LS ELECTRIC LA63N 2P 40A | 91,800đ | 1 | 91,800đ | |
| 1 |
|
Đầu cos điều khiển tròn trần dùng dây 1,5-2,5mm2 RBN 2-6 CHINA RBN 2-6 | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
TIẾP ĐIỂM HLAY5BE101 Himel HLAY5BE101 | 6,750đ | 1 | 6,750đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 1P 25A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 1P 25A 10kA | 57,474đ | 1 | 57,474đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục kèm dây nguồn camera chống ẩm (VND/m) snRG59/BC+2C*0.4/SN/TR/CA/305 Sino Sino - Vanlock snRG59/BC+2C*0.4/SN/TR/CA/305 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 630A 65kA không phụ kiện AN-06D3-06H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-06D3-06H NH5 without ACC | 11,844,000đ | 1 | 11,844,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao phòng thấm nước WHS1-20 Sino Sino - Vanlock WHS1-20 | 218,700đ | 1 | 218,700đ | |
| 1 |
|
ATS MCCB Cầu dao điện tử APSKM1-630A/3P AISIKAI APSKM1-630A/3P | 3,255,000đ | 1 | 3,255,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 9-M 0.3A B 14J503B0000CY Mitsubishi Mitsubishi 14J503B0000CY | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn vuông dạng nấm ARC-P2-12 Hanyoung Hanyoung ARC-P2-12 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 1600A 65kA không phụ kiện AN-16D3-16H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-16D3-16H NH5 without ACC | 15,228,000đ | 1 | 15,228,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 15A 5kA 100/200/500mA 2DB045A00000M Mitsubishi 2DB045A00000M | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCBO chống rò điện LB63N 1P+N 6A 30mA 4.5kA LS ELECTRIC LB63N1PN6A | 221,760đ | 1 | 221,760đ | |
| Tổng tiền: | 55,312,292đ | |||||