BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
RCCB RPV 1P+N 20A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCCB RPV 1P+N 20A | 334,800đ | 1 | 334,800đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng BTB 40 kvar 440V BRH3-7/400/40 BTB ELECTRIC BRH3-7/400/40 | 2,970,000đ | 1 | 2,970,000đ | |
| 1 |
|
Bộ hiển thị tốc độ và đếm tổng (36*72) TT412 Selec Selec TT412 | 400,500đ | 1 | 400,500đ | |
| 1 |
|
Bộ hiển thị đa chức năng Selec PIC152A-VI Selec PIC152A-VI | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
RƠ LE TRUNG GIAN 8 CHÂN TRÒN 10A DC24V, LED HMP2SN-D24 HIVERO HIVERO HMP2SN-D24 | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
MCCB NF1250-SEW 4P 1250A 50kA 2FN427A00001N Mitsubishi Mitsubishi 2FN427A00001N | 40,500,000đ | 1 | 40,500,000đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 3 Pha 100A HYT-1003 Hanyoung Hanyoung HYT-1003 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc E, đảo chiều WEG5004KH Panasonic Panasonic WEG5004KH | 172,386đ | 1 | 172,386đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-HV (TD) 3P 125A 75kA 100/200/500mA 2DJ221A000072 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ221A000072 | 10,530,000đ | 1 | 10,530,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 4P C50 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 4P C50 F | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 100A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG225A000037 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (TD) 3P 40A 30kA 100/200/500mA 2DG130A0000A5 Mitsubishi Mitsubishi 2DG130A0000A5 | 4,860,000đ | 1 | 4,860,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc D có đèn báo WBG5414699W Panasonic Panasonic WBG5414699W | 98,820đ | 1 | 98,820đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 40A 10kA 15mA 2DD409A000083 Mitsubishi Mitsubishi 2DD409A000083 | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
Cầu trì omega có đèn FS32M omega OMEGA ELECTIRC FS32M | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBS402c/300 75kA Sino Sino - Vanlock SBS402c/300 | 1,530,000đ | 1 | 1,530,000đ | |
| 1 |
|
Cốt cài MCB ,Cos thẻ bài C45-25 CHINA C45-25 | 1,800đ | 1 | 1,800đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE73 Sino Sino - Vanlock CKE73 | 941,400đ | 1 | 941,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 40A 5KA 2DD29A00007K Mitsubishi Mitsubishi 2DD29A00007K | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| Tổng tiền: | 74,489,706đ | |||||