BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ N-PT 100mm + dây 1m phi 6 ren1/4 | Samil SAMIL N-PT 100mm + dây 1m | 230,000đ | 1 | 230,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian 14 chân LY4N AC100/110 OMRON OMRON LY4N AC100/110 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện phi 32 Áp Lực 320N dài 2.92/cây Sino Sino - Vanlock VL9032LS | 32,850đ | 1 | 32,850đ | |
| 1 |
|
Dây điện bọc nhựa VC-1,5 (F 1,38) - 450/750V Cadivi Cadivi VC-1,5 | 4,455đ | 1 | 4,455đ | |
| 1 |
|
Đầu cos DTL-2-300 DELIXI DELIXI DTL-2-300 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm dạng thẳng IP44 J413-6 Sino Sino - Vanlock J413-6 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời gian 600DT Selec Selec 600DT | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Tấm lọc bụi 120x120 dùng quạt 80x80 ZL802 ANDELI ZL802 | 51,300đ | 1 | 51,300đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.8 800mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.8 phi 8 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
ATS HK-100TNF3 3P 100A chuyển nguồn tự động ON-OFF-ON HANKWANGHK HANKWANG HK-100TNF3 | 5,445,000đ | 1 | 5,445,000đ | |
| 1 |
|
Gối sứ đỡ thanh cái bậc thang CT4-20 màu đỏ DUWAI ELECTRIC CT4-20 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Ống lồng in số chữ, đường kính 5.2mm GT 352 Việt Nam GT 352 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 100 KVAR RTF040010002105 RTR RTF040010002105 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò điện Hyundai HRC63S 4PG 32A Hyundai HRC63S 4PG 32A | 355,500đ | 1 | 355,500đ | |
| 1 |
|
Hộp điều khiển ON và OFF 250VAC 3A TPB-2 250VAC-3A CHINA TPB-2 250VAC-3A | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF125-SV 2P 50A 50kA 2CH108A000017 Mitsubishi Mitsubishi 2CH108A000017 | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
chặn át .Chặn cuối hàng kẹp có vít E/UK CHINA E/UK | 1,800đ | 1 | 1,800đ | |
| 1 |
|
Tấm lọc bụi tủ điện Filtter dùng cho quạt 120x120 Natural ZL 803 ANDELI ZL 803 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm chống thấm - 500V 56SO535 Sino Sino - Vanlock 56SO535 | 345,600đ | 1 | 345,600đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63M 1NG 25 6kA Hyundai Hyundai HRO63M 1NG 25 | 168,750đ | 1 | 168,750đ | |
| 1 |
|
Dùng cho 3 thiết bị WEG6503-1 Panasonic Panasonic WEG6503-1 | 48,564đ | 1 | 48,564đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF125-SV 2P 30A 50kA 2CH105A00004V Mitsubishi Mitsubishi 2CH105A00004V | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Tủ tiếp địa 403015 VH TTD403010 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| Tổng tiền: | 9,986,819đ | |||||