BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06RD 600/5A Light Star KBM-06RD 600/5A | 1,846,152đ | 1 | 1,846,152đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu mắt rời lắp ghép HYBT-100A Hanyoung Hanyoung HYBT-100A | 10,485đ | 1 | 10,485đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P BHW-T4 C10 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C10 | 42,100đ | 1 | 42,100đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE69 Sino Sino - Vanlock CKE69 | 827,550đ | 1 | 827,550đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-21 4000/5A Light Star KBM-21 4000/5A | 1,221,570đ | 1 | 1,221,570đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 125A 75KA NF250-HV 2CL221A00002Y Mitsubishi Mitsubishi 2CL221A00002Y | 7,209,000đ | 1 | 7,209,000đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 1NG 1P N 6A Hyundai Hyundai HRO63P 1NG | 193,500đ | 1 | 193,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 2P C20 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 2P C20 F | 171,720đ | 1 | 171,720đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 16A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 16A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE23 Sino Sino - Vanlock CKE23 | 262,350đ | 1 | 262,350đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB 4P 25A 37kA ABS104c FMU LS ELECTRIC ABS104c FMU | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao dạng khối MCCB chỉnh dòng HDM3E400M40033XX Himel Himel HDM3E400M40033XX | 3,413,250đ | 1 | 3,413,250đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF250-SV 3P 125A 36kA 2CL113A0000 Mitsubishi Mitsubishi 2CL113A0000 | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| Tổng tiền: | 19,612,159đ | |||||