BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khởi động mềm 115KW 3P 230A EMHEATER EMHEATER EM-GW3B-115 | 10,170,000đ | 1 | 10,170,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (520-800A) MT800800A LS LS ELECTRIC MT800800A | 3,956,400đ | 1 | 3,956,400đ | |
| 1 |
|
Cảm biến vùng PAS-T16P Hanyoung Hanyoung PAS-T16P | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
RCBO RPL 1P+N 6A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCBO RPL 1P+N | 178,560đ | 1 | 178,560đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 440V 20Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4402005TER0000 | 666,000đ | 1 | 666,000đ | |
| 1 |
|
Mặt ổ 1 lỗ S9M1/X Loại Mỏng S9M1/X Sino Sino - Vanlock S9M1/X | 4,770đ | 1 | 4,770đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.0 1000mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL K 1.0 phi 10 | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 3 pha 6300A 120KA di động CHINT NXA63N63-MD3-AC220 | 137,941,200đ | 1 | 137,941,200đ | |
| 1 |
|
Điều khiển ATS HAT821 SMARTGEN SMARTGEN HAT821 | 3,375,000đ | 1 | 3,375,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06 500/5A Light Star KBJ-06 400/5A | 231,210đ | 1 | 231,210đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (95-130A) MT150130A LS LS ELECTRIC MT150130A | 922,320đ | 1 | 922,320đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 4 pha 600A 50kA cố định NXA16N06-MF4-AC220 CHINT NXA16N06-MF4-AC220 | 20,109,600đ | 1 | 20,109,600đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (TD) 4P 125A 30kA 100/200/500mA 2DG174A00006D Mitsubishi Mitsubishi 2DG174A00006D | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 2P 0.5A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 2P 0.5A | 283,500đ | 1 | 283,500đ | |
| 1 |
|
ĐÈN BÁO PHA phi 22 Đỏ HLAY5EA42 Himel HLAY5EA42 | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
Cầu chì sứ 32A NT00C-32A ANDELI ANDELI NT00C-32A | 25,650đ | 1 | 25,650đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS630HN 3P 630A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS BS630HN | 36,341,982đ | 1 | 36,341,982đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-18RLM8PA Hanyoung Hanyoung UP-18RLM8PA | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp, dây điện,phi 44 PC160 CHINA PC 160 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| Tổng tiền: | 224,792,892đ | |||||