BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ kiểm tra sốc nhiệt thử nghiệm mẫu TS510 Hanyoung Hanyoung TS510 | 18,450,000đ | 1 | 18,450,000đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 20KVAR RTF040002002105 RTR RTF040002002105 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động MCCB NF1000-SEW 3P 1000A 85kA 2FN206A00000P Mitsubishi Mitsubishi 2FN206A00000P | 15,438,276đ | 1 | 15,438,276đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 7x0.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 7 Core x 0.5 mm2 có lưới | 8,910đ | 1 | 8,910đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ 8 kênh MC-8R-D0-MM-2-2 Hanyoung Hanyoung MC-8R-D0-MM-2-2 | 4,500,000đ | 1 | 4,500,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 4x0.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 4 Core x 0.5 mm2 có lưới | 6,075đ | 1 | 6,075đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ đa dạng tín hiệu vào/ra NX Hanyoung Hanyoung NX series | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 1600-SN 3P 1600A 65kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 34,038,000đ | 1 | 34,038,000đ | |
| 1 |
|
máy cắt ACB LS 4P 1250A 65kA có phụ kiện AN-13D4-13A NG5 LS ELECTRIC AN-13D4-13A NG5 | 30,286,800đ | 1 | 30,286,800đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ đa dạng tín hiệu vào/ra DX Hanyoung Hanyoung DX series | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HGM250H-F 4P 175A Hyundai HGM250H-F 4P 175A | 1,260,000đ | 1 | 1,260,000đ | |
| Tổng tiền: | 106,238,061đ | |||||