BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dây đôi mềm dẹt VCmo 2x2.5 Cadivi Cadivi VCmo 2x2.5 | 14,494đ | 1 | 14,494đ | |
| 1 |
|
Dây ÔVAN HAI RUỘT MỀM 2x6 TÂN PHÚ 2x6 | 23,387đ | 1 | 23,387đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 1P 16A 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 1P 16A | 64,125đ | 1 | 64,125đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 60x30 x2000 mm KE6030 KENZHEN KE6030 | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng xuyến 125/5A EMIC EMIC CT0.6-125/5A | 139,500đ | 1 | 139,500đ | |
| 1 |
|
Đồng thanh cái 2 x 7.5 mm ( dày x rộng) MALAYSIA Đ7x2.5 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu khối TA-2012 12P 20A CHINA TA-2012 | 20,250đ | 1 | 20,250đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian MY2N AC220/240 OMRON MY2N AC220/240 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần 15kW 3 pha 380-480 V 50/60Hz FR-D740-15KW Mitsubishi FR-D740-15KW | 9,017,017đ | 1 | 9,017,017đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 10 kvar 440V RMC-445100KT Samwha Samwha RMC-445100KT | 378,000đ | 1 | 378,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 3P 25A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 3P 25A 10kA | 193,626đ | 1 | 193,626đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn Bọc Nhựa RV 1.25-10 CHINA RV 1.25-10 | 333đ | 1 | 333đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ THANH CÀI, 400A, 4P BH-4004 HIVERO HIVERO BH-4004 | 76,500đ | 1 | 76,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển giám sát mực nước WLCA2M1-CE Selec WLCA2M1-CE | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
Role nhiệt NXR-38 3P 23-32A CHINT NXR-38 3P 23-32A | 149,490đ | 1 | 149,490đ | |
| 1 |
|
Tủ công tơ 2 mặt , phân phối 250A Việt Nam TCT2M | 14,886,000đ | 1 | 14,886,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện nắp che màu đen E4M 3/6L Sino Sino - Vanlock E4M 3/6L | 89,100đ | 1 | 89,100đ | |
| 1 |
|
DÂY XÚP ĐÔI TÂN PHÚ XÚP ĐÔI | 1,373đ | 1 | 1,373đ | |
| 1 |
|
ACB 3P FIXED BW 2000-HN 630A 85kA SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-HN | 26,694,720đ | 1 | 26,694,720đ | |
| 1 |
|
RCBO CHỐNG RÒ CHỐNG QUÁ TẢI BV-DN 1PN 32A 30mA Mitsubishi Mitsubishi VN32C030N | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| Tổng tiền: | 53,075,415đ | |||||