BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CÁP TIẾP ĐỊA RUỘT ĐỒNG TÂN PHÚ CV 1x95 | 164,865đ | 1 | 164,865đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 1000A 65kA cố định có phụ kiện AN-10D3-10H AH6 LS ELECTRIC AN-10D3-10H AH6 | 19,458,000đ | 1 | 19,458,000đ | |
| 1 |
|
Hộp Nút Nhấn ON OFF BS 230B 3P CHINA BS 230B 3P | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 1P 10A 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 1P 10A | 64,125đ | 1 | 64,125đ | |
| 1 |
|
Cốt Ghim Capa Đực cái Cos FDD 1.25-110 CHINA FDD 1.25-110 | 360đ | 1 | 360đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T25KP 0.5A (0.4-0.6) Mitsubishi Mitsubishi THA02-323 | 229,878đ | 1 | 229,878đ | |
| 1 |
|
Khởi động mềm 280KW 3P 560A EM-GW3-280 EMHEATER EM-GW3-280 | 14,580,000đ | 1 | 14,580,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 12 cấp JKW5C-12 CNC ELECTRIC JKW5C-12 | 850,000đ | 1 | 850,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 10A 35 kV SIBA CTTT35kV10A | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
máy cắt ACB LS 4P 1600A 65kA có phụ kiện AN-16D4-16A AG6 LS ELECTRIC AN-16D4-16A AG6 | 32,148,000đ | 1 | 32,148,000đ | |
| 1 |
|
Sứ C125 thanh đỡ busbar thanh cái DUWAI ELECTRIC C 125 | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P 20A MCB 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C20 | 42,100đ | 1 | 42,100đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3X70+1X50 TÂN PHÚ DSTA 3X70+1X50 | 474,885đ | 1 | 474,885đ | |
| Tổng tiền: | 69,400,013đ | |||||