BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCB 1P 16A 10KA BBD1161CHHV Panasonic Panasonic BBD1161CHHV | 66,825đ | 1 | 66,825đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-P20TAV(E) 33(28~38) SHIHLIN ELECTRIC TH-P20TAV(E) | 188,046đ | 1 | 188,046đ | |
| 1 |
|
ATS 630WN 4P 3000A chuyển nguồn tự động On-On VITZRO VITZRO 630WN | 64,350,000đ | 1 | 64,350,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng CT SPCT-62/40-150/5 Selec Selec SPCT-62/40-150/5 | 136,800đ | 1 | 136,800đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 80mm, 3P,35SQ,C2,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG, TERMINAL LONG SC-803PC352L HIVERO SC-803PC352L | 571,500đ | 1 | 571,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE6 Sino Sino - Vanlock CKE6 | 164,250đ | 1 | 164,250đ | |
| 1 |
|
Role nhiệt NXR-100 3P 23-32A CHINT NXR-100 3P 23-32A | 237,600đ | 1 | 237,600đ | |
| 1 |
|
Dây chì dùng cho cầu trì tự rơi 140A Việt Nam . | 172,800đ | 1 | 172,800đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 2000-HN 3P 800A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-HN | 31,917,600đ | 1 | 31,917,600đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PU-30 Hanyoung Hanyoung PU-30 | 259,200đ | 1 | 259,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống dòng dò 3P 75A ELCB 18kA EBN103c75 LS ELECTRIC EBN103c75 | 1,113,750đ | 1 | 1,113,750đ | |
| 1 |
|
aptomat chống rò 250A 4P 37ka EBN404c LS ELECTRIC EBN404c | 7,129,990đ | 1 | 7,129,990đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P 20A 2.5kA NF30-CS 2JA005A00000W Mitsubishi Mitsubishi 2JA005A00000W | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Đèn led pha năng lượng mặt trời SFLD-100 MPE MPE SFLD-100 | 1,665,000đ | 1 | 1,665,000đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-125 80A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-125 80A | 6,696,000đ | 1 | 6,696,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP COVER, 40, IVY(MÀU NGÀ) CD-C40 I HIVERO HIVERO CD-C40 I | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 2P 15A (Cực đúc) CD02 VINAKIP CD02 | 15,197đ | 1 | 15,197đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3X35+1X15 TÂN PHÚ DSTA 3X35+1X15 | 257,400đ | 1 | 257,400đ | |
| 1 |
|
Đồng hố số điện từ đo công suất điện HIVERO DPM-P | 2,475,000đ | 1 | 2,475,000đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ S-T32 AC200V Mitsubishi Mitsubishi SHA08-920 | 252,161đ | 1 | 252,161đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x95+1x50 TÂN PHÚ DSTA 3x95+1x50 | 635,193đ | 1 | 635,193đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 3P 2-M 1A B 14J705B00006J Mitsubishi Mitsubishi 14J705B00006J | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P NF125-SV 3P 25A MB Mitsubishi Mitsubishi NF125-SV 3P 25A MB | 1,458,000đ | 1 | 1,458,000đ | |
| 1 |
|
Cáp RG-6U lõi BC 96 sợi SINO (VND/m) RG-6U/BC/96/SN Sino - Vanlock RG-6U/BC/96/SN | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Cầu chì có đèn báo OMG-FS32M OMEGA ELECTIRC OMG-FS32M | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt đơn A701N MPE MPE A701N | 7,650đ | 1 | 7,650đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 2-M 20A B 14J112B00001Z Mitsubishi Mitsubishi 14J112B00001Z | 364,500đ | 1 | 364,500đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x16+1x10 TÂN PHÚ DSTA 3x16+1x10 | 120,231đ | 1 | 120,231đ | |
| Tổng tiền: | 121,705,493đ | |||||