BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
PHỤ KÊN DÙNG CHO MCCB VÀ ELCB MI-16SW4 Mitsubishi Mitsubishi MI-16SW4 | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 4P 56-70A 75KA NF125-HGV Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 4P 56-70A 75KA | 6,763,500đ | 1 | 6,763,500đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL 3P 20A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL 3P 20A 6kA 30mA | 496,062đ | 1 | 496,062đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian 14 chân LY4N DC24 OMRON OMRON LY4N DC24 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt lưỡng kim đồng nhôm DLT35 CHINA DLT35 | 59,400đ | 1 | 59,400đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 15Kvar/440V MX07-400-440/015 MIKRO MIKRO MX07-400-440/015 | 2,499,999đ | 1 | 2,499,999đ | |
| 1 |
|
Đồng thanh cái 20x6 mm (rộngx dày) DTC206 MALAYSIA MALAYSIA DTC206 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Bộ hiển thị tốc độ và đếm tổng (36*72) TT412 Selec Selec TT412 | 400,500đ | 1 | 400,500đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 3 Pha 100A HYT-1003 Hanyoung Hanyoung HYT-1003 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS101-1A-2 CHINA MS101-1A-2 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 12,919,461đ | |||||