BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khởi động mềm 280KW 3P 560A EM-GW3-280 EMHEATER EM-GW3-280 | 14,580,000đ | 1 | 14,580,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm 4220 American denki 20A AMERICAN DENKI 4220 | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn đèn phi22,25,30 MR Hanyoung Hanyoung MR | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 100A 4P 18ka dòng dò 100-200-500mA EBN104C LS ELECTRIC EBN104C | 1,749,990đ | 1 | 1,749,990đ | |
| 1 |
|
Relay bán dẫn HSR-2D704Z Hanyoung Hanyoung HSR-2D704Z | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Phích cắm chống thấm 250V/500V 56P310 Sino - Vanlock 56P310 | 114,300đ | 1 | 114,300đ | |
| 1 |
|
Bộ ngắt mạch ON-OFF SIRCO 3P - 1600A SOCOMEC SOCOMEC SIRCO 3P - 1600A | 17,026,200đ | 1 | 17,026,200đ | |
| 1 |
|
Ống ruột gà W20 màu trắng A9020CT MPE A9020CT | 126,000đ | 1 | 126,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF32-SV 3P 5A 5kA MB Mitsubishi NF32-SV 3P 5A MB | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Mặt vuông dành cho 1 thiết bị WEB7811SW Panasonic Panasonic WEB7811SW | 109,260đ | 1 | 109,260đ | |
| 1 |
|
MCCB NF250-CV 150A 25kA 2CL014A00000R Mitsubishi Mitsubishi 2CL014A00000R | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ áp suất P255 Wise Wise P255 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL-A 1P+N 16A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL-A 1P+N 16A 6kA | 219,852đ | 1 | 219,852đ | |
| 1 |
|
DÂY Ô VAN 2 RUỘT MỀM 2x2,5 LD TÂN PHÚ 2x2,5 LD | 6,094đ | 1 | 6,094đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 400-HN 4P 400A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 400-HN | 4,253,076đ | 1 | 4,253,076đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai 350A 45KA 3P HGM400E Hyundai HGM400E 350A 45KA 3P | 2,217,600đ | 1 | 2,217,600đ | |
| 1 |
|
Bộ ngắt mạch ON-OFF SIRCO 3P - 1250A SOCOMEC SOCOMEC SIRCO 3P - 1250A | 15,147,000đ | 1 | 15,147,000đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.4 400mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 0.4 phi 22 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
CÁP TRÒN RUỘT MỀM 4x1,5 CU/PVC TÂN PHÚ 4x1,5 CU/PVC | 10,431đ | 1 | 10,431đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt 1 lỗ viền vàng A601G MPE MPE A601G | 15,750đ | 1 | 15,750đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 4P 40A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 4P 40A | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
Khởi động mềm 250KW 3P 500A EM-GW3-250 EMHEATER EM-GW3-250 | 13,770,000đ | 1 | 13,770,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE44 Sino Sino - Vanlock CKE44 | 637,200đ | 1 | 637,200đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.3 300mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.3 phi 8 | 346,500đ | 1 | 346,500đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF125-SV 3P 16A 30kA 2CH123A00001K Mitsubishi Mitsubishi 2CH123A00001K | 762,210đ | 1 | 762,210đ | |
| 1 |
|
Bộ đo xung đa năng LCD kích thước nhỏ LP1 Hanyoung Hanyoung LP1 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc D có đèn báo WNG5343W-761 Panasonic Panasonic WNG5343W-761 | 98,820đ | 1 | 98,820đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện A45-1-1 CHINA A45-1-1 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 76,216,783đ | |||||