BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV400-CW (HS) 3P 300A 36kA 2GK042A00000G Mitsubishi Mitsubishi 2GK042A00000G | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Phích cắm công nghiệp di động PCE 32A 4P 4 chân 400V-6H-IP44 F024 PCE F024 | 76,500đ | 1 | 76,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE4 Sino - Vanlock CKE4 | 115,650đ | 1 | 115,650đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE92 Sino Sino - Vanlock CKE92 | 2,579,850đ | 1 | 2,579,850đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 2000-HN 3P 2000A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-HN | 39,394,800đ | 1 | 39,394,800đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 60A 7.5kA 30mA 2DD271A000059 Mitsubishi Mitsubishi 2DD271A000059 | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 60A 15kA 15mA Mitsubishi Mitsubishi 2DD211A00004M | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Biến áp điều khiển BK-200 ANDELI BK-200 | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-MN 3P 40A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-MN 3P 40A 10kA | 491,598đ | 1 | 491,598đ | |
| 1 |
|
Tủ điện biến tần VH TĐBTCHINT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK16-100 100A VH DSK16-100 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK24-150 150 VH DSK24-150 150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo cường độ dòng điện ML96_2000A MORELE MORELE ML96_2000A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo đa năng DM38-240A MIKRO DM38-240A | 2,344,500đ | 1 | 2,344,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE 18 Sino Sino - Vanlock CKE 18 | 194,400đ | 1 | 194,400đ | |
| 1 |
|
Bóng thạch anh.Thanh gia nhiệt .Điện trở bóng sấy 400w 220v TN30CM Unid (China) BS400w | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 125-HTA 3P 16A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-HTA 3P 16A 50kA | 1,947,420đ | 1 | 1,947,420đ | |
| 1 |
|
Tụ khô 25 kvar 3 pha Capacitor 440V 25 KVAr 50Hz KNE-4434116S Nuintek KNE-4434116S | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo phẳng Φ22 YW1P-1EQM3[R, Y] Idec IDEC YW1P-1EQM3[R, Y] | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB 3P 63A 37kA LS ELECTRIC ABS103c FMU | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 4P 50A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG257A000091 | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 3P 440V 15Kvar 50Hz MIKRO MKC-445150KT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 30A 10kA 30mA 2DD427A00002W Mitsubishi Mitsubishi 2DD427A00002W | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63N 4P 63A 4P 63A 6kA LS ELECTRIC LA63N 4P 63A | 236,250đ | 1 | 236,250đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 2 dây loại tròn UP-25S8TC Hanyoung Hanyoung UP-25S8TC | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo Led UNIBODY mặt phẳng Φ22 YW1P-1UQ4S Idec IDEC YW1P-1UQ4S | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
Cảm biến vùng PAS-T8N Hanyoung Hanyoung PAS-T8N | 1,053,000đ | 1 | 1,053,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 9-M 10A B 14J510B00005N Mitsubishi Mitsubishi 14J510B00005N | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| Tổng tiền: | 75,639,168đ | |||||