BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ACB LS 4P 630A 65kA cố định có phụ kiện AN-06D4-06H AH6 LS ELECTRIC AN-06D4-06H AH6 | 20,304,000đ | 1 | 20,304,000đ | |
| 1 |
|
Thanh trung tính bọc nhưa 4P J1204 CHINA J1204 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 8 cấp PFR80-415-50 MIKRO PFR80-415-50 | 1,791,000đ | 1 | 1,791,000đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp inox PG M-7 CHINA PG M-7 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn tự giữ LED đỏ phi 22mm 24V AC 10A LA3838KDD CML Electric CML Electric LA3838KDD | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF125-SV 3P 16A 30kA 2CH123A00001K Mitsubishi Mitsubishi 2CH123A00001K | 762,210đ | 1 | 762,210đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (1-1.6A) MT321.6A LS LS ELECTRIC MT321.6A | 189,000đ | 1 | 189,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 100A 10kA A1A 1SDA066534R1 ABB ABB 1SDA066534R1 | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Panel hộp vuông 300*1200 bảo hành 2 năm Việt Nam . | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện gắn treo đèn led panel PKL-60 MPE MPE PKL-60 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 20A 6P HYT-206 Hanyoung Hanyoung HYT-206 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên START HIVERO NP25-START | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 63A 10kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DD452A00003B | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
Tiếp điểm phụ AP-11S SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC AP-11S | 49,662đ | 1 | 49,662đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06RD 600/5A Light Star KBM-06RD 600/5A | 1,846,152đ | 1 | 1,846,152đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-LGV 4P 45-63A 50KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-LGV 4P 45-63A 50KA | 6,885,000đ | 1 | 6,885,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu tiếp địa USLKG5 PHOENIX PHOENIX CONTACT USLKG5 | 7,200đ | 1 | 7,200đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ AX4-2A Hanyoung Hanyoung AX4-2A | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P 10kA 25A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 1P 25A C N | 64,800đ | 1 | 64,800đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 4 Pha 100A HYT-1004 Hanyoung HYT-1004 | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 1P 63A 6kA HDB3wN1C63 Himel Himel HDB3wN1C63 | 28,800đ | 1 | 28,800đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-13R 2500/5A Light Star KBM-13R 2500/5A | 981,540đ | 1 | 981,540đ | |
| 1 |
|
RCCB CHỐNG RÒ BVW-T 1PN 16A 300mA Mitsubishi Mitsubishi BVW-T 1PN 16A 300mA | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 32A 36KA XT4N 1SDA068082R1 TMD ABB ABB 1SDA068082R1 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm dạng thẳng IP44 J425-6 Sino - Vanlock J425-6 | 92,250đ | 1 | 92,250đ | |
| 1 |
|
HIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 9-M 0.25A B 14J502B0000CX Mitsubishi Mitsubishi 14J502B0000CX | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| Tổng tiền: | 43,312,014đ | |||||