BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Máy cắt 3 pha 5000A 120KA di động NXA63N50-MD3-AC220 CHINT NXA63N50-MD3-AC220 | 127,330,335đ | 1 | 127,330,335đ | |
| 1 |
|
ATS 66WN 4P 600A chuyển nguồn tự động ON-ON VITZRO VITZRO 66WN | 13,932,000đ | 1 | 13,932,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 3P 230V 10Kvar 50Hz MIKRO MMS-235010KT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW630HAG-4P 630A 70kA Fuji Fuji Electric BW630HAG-4P 630A 70kA | 39,999,990đ | 1 | 39,999,990đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT âm trần 5W 3 màu DLV MPE-5/3C MPE DLV-5/3C | 94,500đ | 1 | 94,500đ | |
| 1 |
|
Đèn báo mặt lồi Φ22 YW1P-2EQM3S Idec IDEC YW1P-2EQM3S | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô BTB 10 kvar BDC4410I BTB ELECTRIC BDC4410I | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Tiếp điểm phụ APS-22S SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC APS-22S | 55,242đ | 1 | 55,242đ | |
| 1 |
|
Tủ điện chìm 30x20 núm xoay Việt Nam 300x200x100 | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 80mm, 3P,6SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG SC-803P C061L, DÂY ĐIỆN SIS HIVERO SC-803P C061L | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Dây dẹt VCm-D 2 x 0.75 mm Trần Phú Trần Phú VCm-D 2x0.75 mm | 5,176đ | 1 | 5,176đ | |
| 1 |
|
Cầu chì sứ 100A NT00C-100A ANDELI ANDELI NT00C-100A | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 1-M 30A A 14J013A00000F Mitsubishi Mitsubishi 14J013A00000F | 268,110đ | 1 | 268,110đ | |
| Tổng tiền: | 182,342,353đ | |||||