BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB NV125-HV (TD) 4P 20A 50kA 100/200/500mA 2DG264A0000AL Mitsubishi Mitsubishi 2DG264A0000AL | 12,150,000đ | 1 | 12,150,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV630-SW (HS) 3P 600A 50kA 100/200/500mA 2GL102A00000D Mitsubishi Mitsubishi 2GL102A00000D | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ Hz Taiwan Meters 220VAC 56/60 Hz HZ BE Taiwan Metter HZ BE | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU,80mm,3P,6SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG, DÂY ĐIỆN SIS HIVERO SC-803PC061L | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB KB-D 1P 32A KB1P32N Mitsubishi Mitsubishi KB1P32N | 51,840đ | 1 | 51,840đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.4 1400mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 1.4 phi 8 | 840,000đ | 1 | 840,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 6300A 130kA di động AE6300-SW DR 160861A0002Z5 Mitsubishi Mitsubishi 160861A0002Z5 | 113,712,628đ | 1 | 113,712,628đ | |
| 1 |
|
Dây mềm bọc nhựa VCmo-2x1.5 (2x30/0.25) - 300/500V Cadivi Cadivi VCmo-2x1.5 | 10,956đ | 1 | 10,956đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 2P 100A HDM2100L01002 Himel Himel HDM2100L01002 | 354,600đ | 1 | 354,600đ | |
| 1 |
|
Ống lồng in số chữ, đường kính 3.2mm GT 332 Việt Nam GT 332 | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM VẶN XOẮN ABC 4x150 VX TÂN PHÚ 4x150 VX | 104,958đ | 1 | 104,958đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện phi 32 Áp Lực 750N dài 2.92/cây VL9032MS Sino Sino - Vanlock VL9032MS | 36,180đ | 1 | 36,180đ | |
| 1 |
|
Đèn Led tube thủy tinh T8 0.6m 9W GT8-60T MPE MPE GT8-60T | 36,900đ | 1 | 36,900đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường mặt nhựa chống cháy chứa 2-4 module Sino - Vanlock V4FC 2/4LA | 69,210đ | 1 | 69,210đ | |
| 1 |
|
Bộ Điều khiển ATS HAT553 SMARTGEN SMARTGEN HAT553 | 1,795,000đ | 1 | 1,795,000đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU F F-8S Mitsubishi Mitsubishi F-8S | 1,012,500đ | 1 | 1,012,500đ | |
| Tổng tiền: | 135,997,772đ | |||||