BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 60x60x2000 mm KENZHEN KE6060 | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 2 vị trí viền nhôm MRS-R2A1 (R,G,Y,A,W) Hanyoung Hanyoung MRS-R2A1 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Cầu chảy ống 630A CC14 690V VINAKIP VINAKIP CC14 | 163,895đ | 1 | 163,895đ | |
| 1 |
|
Đèn báo xanh A6NGN MPE MPE A6NGN | 17,100đ | 1 | 17,100đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-HV 2P 200A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF250-HV 2P 200A 100KA | 2,442,150đ | 1 | 2,442,150đ | |
| 1 |
|
Dây dẹt VCm-D 2x1 mm Trần Phú Trần Phú VCm-D 2 x 1 mm | 6,634đ | 1 | 6,634đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển đa chức năng PIC101A-VI-230 Selec Selec PIC101A-VI-230 | 362,700đ | 1 | 362,700đ | |
| 1 |
|
MCCB 175A 3P 75KA | NF250-HV 2CL213A00002K Mitsubishi Mitsubishi 2CL213A00002K | 2,916,000đ | 1 | 2,916,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV630-CW (TD) 3P 630A 36kA 100/200/500mA 2GL013A00000A Mitsubishi Mitsubishi 2GL013A00000A | 21,060,000đ | 1 | 21,060,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 20kvar 440V ESL5- 44020KT EUNSUNG ESL5- 44020KT | 792,000đ | 1 | 792,000đ | |
| 1 |
|
THANH ĐỠ MICA, 130MM PC-130 Hivero HIVERO PC-130 | 7,425đ | 1 | 7,425đ | |
| 1 |
|
Cầu chì tự rơi sứ 27kV/100A FCO27 CHINA FCO27 | 2,448,000đ | 1 | 2,448,000đ | |
| 1 |
|
Đèn LED mini Panel 3 chế độ 24W trắng RPE-24/3C MPE MPE RPE-24/3C | 328,500đ | 1 | 328,500đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp, dây điện,phi 44 PC160 CHINA PC 160 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PS-R30N Hanyoung Hanyoung PS-R30N | 423,000đ | 1 | 423,000đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 1000A 65kA không phụ kiện AN-10D3-10H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-10D3-10H NH5 without ACC | 14,085,900đ | 1 | 14,085,900đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS630HN 3P 630A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS BS630HN | 36,341,982đ | 1 | 36,341,982đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu trung tính tiếp địa 7 mắt ( KT8*12) CHINA 7P-8*12 | 17,550đ | 1 | 17,550đ | |
| 1 |
|
ĐÈN BÁO PHA phi 22 Đỏ HLAY5EA42 Himel HLAY5EA42 | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 1P C125 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 1P C125 F | 324,000đ | 1 | 324,000đ | |
| Tổng tiền: | 81,861,036đ | |||||