BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cáp điều khiển có lưới 6Cx0.75mm2 Imatek 6Cx0.75mm2. | 27,700đ | 1 | 27,700đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.5 500mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.5 phi 8 | 346,500đ | 1 | 346,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABN102c 2P 100A 35kA LS ELECTRIC ABN102c | 512,487đ | 1 | 512,487đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ khả trình NP200 Hanyoung Hanyoung NP200 | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 30PHI Bảng tên NP30 HAND AUTO HIVERO HIVERO NP30-HAND AUTO | 3,420đ | 1 | 3,420đ | |
| 1 |
|
Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT-D048B-W(INST) Mitsubishi Mitsubishi UVT-D048B-W(INST) | 5,475,519đ | 1 | 5,475,519đ | |
| 1 |
|
Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT-D110B-W(30) Mitsubishi Mitsubishi UVT-D110B-W(30) | 5,475,519đ | 1 | 5,475,519đ | |
| 1 |
|
EX1: Khối đế mở rộng Extension Module EX1-W Mitsubishi Mitsubishi EX1-W | 4,109,373đ | 1 | 4,109,373đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PTx2 0.3 300mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PTx2 0.3 phi 8 | 747,000đ | 1 | 747,000đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng 3Pha 400V P=7% SD7-RCAL400-440/15 SAMDAI SAMDAI SD7-RCAL400-440/15 | 2,250,000đ | 1 | 2,250,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS1600HS 3P 1600A 100kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS BS1600HS | 144,028,440đ | 1 | 144,028,440đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 50A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG220A000035 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 3P 150A 36kA 100/200/500mA 2DJ121A000018 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ121A000018 | 5,670,000đ | 1 | 5,670,000đ | |
| 1 |
|
Điện trở sấy tủ điện 15W JRQ15 Leipole Leipole JRQ15 | 108,000đ | 1 | 108,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chụp nối điện CE 2 CHINA CE 2 | 99đ | 1 | 99đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng 3Pha 400V P=7% SD7-RCAL400-440/75 SAMDAI SAMDAI SD7-RCAL400-440/75 | 4,500,000đ | 1 | 4,500,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn chuông + 1 đèn báo không làm phiền + 1 đèn báo dọn phòng S7CDP MPE MPE S7CDP | 185,400đ | 1 | 185,400đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm USB 1 cổng WEF108107-VN Panasonic Panasonic WEF108107-VN | 323,910đ | 1 | 323,910đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV125-CV 3P 100A 10kA 2DG025A00000H Mitsubishi Mitsubishi 2DG025A00000H | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao MCB 1P 6A 6kA MP6-C106 MPE MP6-C106 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 3P 10kA 20A C Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 3P 20A C N | 243,000đ | 1 | 243,000đ | |
| Tổng tiền: | 187,970,767đ | |||||