BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 15A 30kA 30mA 2DG101A00000T Mitsubishi Mitsubishi 2DG101A00000T | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời T21-3-4D24 Hanyoung Hanyoung T21-3-4D24 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 1P 10A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 1P 10A 10kA | 57,474đ | 1 | 57,474đ | |
| 1 |
|
Biến tần 1 PHA 220V RA 3 PHA 380V 3.7kW Delixi DELIXI CDI-E102G7R5/P011T4B | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 30A 10kA A1A 1SDA066527R1 ABB ABB 1SDA066527R1 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV630-SW (HS) 3P 500A 50kA 100/200/500mA 2GL101A00000C Mitsubishi Mitsubishi 2GL101A00000C | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV630-SW (HS) 3P 600A 50kA 100/200/500mA 2GL102A00000D Mitsubishi Mitsubishi 2GL102A00000D | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ Hz Taiwan Meters 220VAC 56/60 Hz HZ BE Taiwan Metter HZ BE | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt đôi liền A620 MPE MPE A620 | 7,650đ | 1 | 7,650đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 40*100, GRAY(MÀU XÁM) CD-A40100 G HIVERO HIVERO CD-A40100 G | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA125 4P 100A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA125 4P 100A 10kA | 627,192đ | 1 | 627,192đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P 10kA 0.5A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 1P 0.5A C N | 113,400đ | 1 | 113,400đ | |
| Tổng tiền: | 17,059,716đ | |||||