BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB5.5-3.5 ANDELI SNB5.5-3.5 | 25,200đ | 1 | 25,200đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 60*80, GRAY(MÀU XÁM) CD-A6080 G HIVERO HIVERO CD-A6080 G | 103,500đ | 1 | 103,500đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn đèn phi25,30 CR Hanyoung Hanyoung CR | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 80*60, GRAY(MÀU XÁM) CD-A8060 G HIVERO HIVERO CD-A8060 G | 157,500đ | 1 | 157,500đ | |
| 1 |
|
MCCB NF30-CS 3P 1.5kA 5A 2JA012A00001F Mitsubishi Mitsubishi 2JA012A00001F | 283,500đ | 1 | 283,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-CV 3P 5kA 50A 2CE035A000019 Mitsubishi Mitsubishi 2CE035A000019 | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
MCCB NF30-CS 3P 1.5kA 20A 2JA015A00001Z Mitsubishi Mitsubishi 2JA015A00001Z | 283,500đ | 1 | 283,500đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS511 CHINA MS511 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL 2P 10A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL 2P 10A 6kA 30mA | 397,296đ | 1 | 397,296đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-CV 3P 10kA 50A 2CH012A00000D Mitsubishi Mitsubishi 2CH012A00000D | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Gioăng cao su lắp tủ điện mika U8 CHINA U8 | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-CV 3P 5kA 32A 2CE033A000012 Mitsubishi Mitsubishi 2CE033A000012 | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Cút chữ L không nắp D40 E244/40S SINO Sino - Vanlock E244/40S SINO | 9,720đ | 1 | 9,720đ | |
| Tổng tiền: | 3,289,716đ | |||||