BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng CT SPCT-100/60-1200/5 Selec Selec SPCT-100/60-1200/5 | 166,500đ | 1 | 166,500đ | |
| 1 |
|
Sứ Bushing 24kV / 250A Việt Nam 24kV / 250A | 2,613,600đ | 1 | 2,613,600đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 4 Pha 150A HYT-1504 Hanyoung HYT-1504 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 1P 0.5A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 1P 0.5A | 145,800đ | 1 | 145,800đ | |
| 1 |
|
Cuộn bảo vệ thấp áp UVT AISIKAI UVT | 5,940,000đ | 1 | 5,940,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng xuyến 200/5A EMIC EMIC CT0.6-200/5A | 184,500đ | 1 | 184,500đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x2,5+1x1,5 TÂN PHÚ DSTA 3x2,5+1x1,5 | 28,548đ | 1 | 28,548đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô BTB 25 kvar BDC4425I BTB ELECTRIC BDC4425I | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Cụm chì polymer 27kV 100A Việt Nam 27kV 100A | 475,200đ | 1 | 475,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 3P 15A 50KA 2CH321A00006R Mitsubishi Mitsubishi 2CH321A00006R | 2,227,500đ | 1 | 2,227,500đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp nhựa PG 9 đen CHINA PG9 | 900đ | 1 | 900đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 3P 125A 25kA 2CL013A00003K Mitsubishi Mitsubishi 2CL013A00003K | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm data WEV2488H-CAT5 Panasonic Panasonic WEV2488H-CAT5 | 122,427đ | 1 | 122,427đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB2-4S ANDELI ANDELI SNB2-4S | 11,700đ | 1 | 11,700đ | |
| 1 |
|
Cốt âm dương Đầu cos ghim cái dây 0.5-1.25 mm2 FRD 1.25-156 ANDELI ANDELI FRD 1.25-156 | 180đ | 1 | 180đ | |
| Tổng tiền: | 14,337,855đ | |||||