BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cốt âm dương Đầu cos ghim cái dây 1.5-2.5 mm2 FRD2-156 ANDELI ANDELI FRD2-156 | 180đ | 1 | 180đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ N-PT 200mm + dây 1m phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL N-PT 200mm + dây 1m phi 8 | 800,000đ | 1 | 800,000đ | |
| 1 |
|
Motor nạp lò xo | MD-D048-W Mitsubishi Mitsubishi MD-D048-W | 4,228,200đ | 1 | 4,228,200đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 4x35 TÂN PHÚ DSTA 4x35 | 270,108đ | 1 | 270,108đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 225A 37ka 100-500mA EBS204c LS ELECTRIC EBS204c225A | 3,767,990đ | 1 | 3,767,990đ | |
| 1 |
|
Khởi động mềm 320KW 3P 630A EM-GS3-320 EMHEATER EMHEATER EM-GS3-320 | 17,910,000đ | 1 | 17,910,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn có đèn, loại lồi, nhấn nhả | YW1L-M2E10QM3Y IDEC YW1L-M2E10QM3Y | 43,200đ | 1 | 43,200đ | |
| 1 |
|
Biến tần 7.5 KW 3 pha 380V EM7-G3-7d5 EMHEATER EM7-G3-7d5 | 2,790,000đ | 1 | 2,790,000đ | |
| 1 |
|
NẮP ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, DÙNG CHUNG 3P, 4P CP-LED-15W-2P HIVERO HIVERO CP-LED-15W-2P | 693,900đ | 1 | 693,900đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 3p 50A 6kA PS65S/C3050 Sino Sino - Vanlock PS65S/C3050 | 152,145đ | 1 | 152,145đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (45-65A) MT6365A LS LS ELECTRIC MT6365A | 388,080đ | 1 | 388,080đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 95mm2 SC95-12 CHINA SC95-12 | 6,300đ | 1 | 6,300đ | |
| 1 |
|
PTT, 3P, AC250V, 10A, CONSENT HPTT-03C HIVERO HIVERO HPTT-03C | 83,430đ | 1 | 83,430đ | |
| 1 |
|
Đèn xưởng UFO dùng trong nông nghiệp 200W CHINA LED WBU | 792,000đ | 1 | 792,000đ | |
| 1 |
|
ĐÈN BÁO PHA LED AC220V XANH DƯƠNG HLD1122D41M8 Himel HLD1122D41M8 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC30M12V CIKACHI CKC30M12V | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P VS250N/250/ATU 250A Sino Sino - Vanlock VS250N/250/ATU 250A | 1,150,000đ | 1 | 1,150,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo Led UNIBODY mặt phẳng Φ22 YW1P-1UQM3S Idec IDEC YW1P-1UQM3S | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ 0-0-00 Selec Selec 0-0-00 | 892,800đ | 1 | 892,800đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM VẶN XOẮN ABC 4x300 VX TÂN PHÚ 4x300 VX | 216,720đ | 1 | 216,720đ | |
| 1 |
|
Tủ điện chống thấm nước 550x400x180 CK8 Sino - Vanlock CK8 | 1,569,920đ | 1 | 1,569,920đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 5A 5KA 2DD61A000013 Mitsubishi Mitsubishi 2DD61A000013 | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp 4 chân 4P 16A Việt Nam MDP-214 | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
| 1 |
|
Mặt dùng riêng cho ổ đơn 3 chấu WEG79029 Panasonic Panasonic WEG79029 | 125,172đ | 1 | 125,172đ | |
| 1 |
|
ĐÈN BÁO PHA LED AC220V XANH LÁ HLD1122D41M3 Himel HLD1122D41M3 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
ACB 4P FIXED BW 1600-SN 630A 65kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 24,328,800đ | 1 | 24,328,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABS202C 2P 250A 85kA LS ELECTRIC ABS202C | 1,015,740đ | 1 | 1,015,740đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-10R 3000/5A Light Star KBM-10R 3000/5A | 660,968đ | 1 | 660,968đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS732-1-1 CHINA MS732-1-1 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cầu dao phòng thấm nước WHS3-55 Sino Sino - Vanlock WHS3-55 | 274,500đ | 1 | 274,500đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 1600A 65kA cố định có phụ kiện AN-16D4-16H AH6 LS ELECTRIC AN-16D4-16H AH6 | 27,072,000đ | 1 | 27,072,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV125-CV 3P 125A 10kA 2DG016A000009 Mitsubishi Mitsubishi 2DG016A000009 | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0.5) hình xuyến Emic 100/5A EMIC CT0.6-100/5A | 295,000đ | 1 | 295,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HGM250H-F 2P 200A 85kA Hyundai HGM250H-F 2P 200A | 742,500đ | 1 | 742,500đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm dao cạo râu 11/240V-20VA Sino Sino - Vanlock S18/2727 | 284,400đ | 1 | 284,400đ | |
| 1 |
|
Bộ điều tốc quạt 600VA MPE AV600 | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
Biến áp điều khiển BK-250 ANDELI ANDELI BK-250 | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời gian 800POD Selec Selec 800POD | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Vỏ tủ điện 2 lớp cánh 800x600x250 mm trong nhà Việt Nam . | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-2000A/3P AISIKAI AISIKAI ASKW1-2000A/3P (II) | 32,383,000đ | 1 | 32,383,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động ATS 2P 100A CHINA GDQ6-100 II | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 3P XSTN-5000 3200A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 3P XSTN-5000 3200A | 172,980,000đ | 1 | 172,980,000đ | |
| 1 |
|
lưới bảo vệ quạt chống chuột 110x110 ANDELI ANDELI L110 | 6,300đ | 1 | 6,300đ | |
| 1 |
|
Khối điều khiển và giao tiếp ETR BIF-CC-W Mitsubishi Mitsubishi BIF-CC-W | 8,921,502đ | 1 | 8,921,502đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE32 Sino Sino - Vanlock CKE32 | 489,150đ | 1 | 489,150đ | |
| 1 |
|
Motor nạp lò xo | MD-AD250-W Mitsubishi Mitsubishi MD-AD250-W | 1,895,400đ | 1 | 1,895,400đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 10Kvar/440V MX07-400-440/010 MIKRO MIKRO MX07-400-440/010 | 2,111,110đ | 1 | 2,111,110đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động cơ khí 2000SW-4000SWA 4P DR Mitsubishi MI-404D-W | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đa năng + công tắc 10A-250V S7MS MPE S7MS | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125JAG 3P 15A 30kAptomat MCCB BW125JAG 3P 15A 30kA FujiA Fuji Fuji Electric BW125JAG3P15A30kA | 1,012,000đ | 1 | 1,012,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 25*40, IVY(MÀU NGÀ) CD-A2540 I HIVERO HIVERO CD-A2540 I | 43,200đ | 1 | 43,200đ | |
| 1 |
|
Máng đèn xương cá âm trần 3 x 0.6 mm FS20 Rạng Đông Rạng Đông FS20 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| Tổng tiền: | 317,585,815đ | |||||